El Salvador Primera Division04:30 ngày 10/02/2025

CD Dragon
0 - 1

Fuerte San Francisco
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD DragonChỉ sốFuerte San Francisco
42Chỉ số 2558
7Chỉ số 22
67Chỉ số 2427
79Chỉ số 2366
8Chỉ số 224
0Chỉ số 42
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Dragon
00000000000
Đội hình xuất phát
Jonathan Ariel Quintanilla Martínez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Calderón#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
José Miguel Medrano Ayarza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marvin Steven Benítez Álvarez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aparicio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ramírez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Ramírez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Méndez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Coca#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Escobar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Cruz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fuerte San Francisco
0000000000
Đội hình xuất phát
G. Esquivel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Moreno#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diego Ortez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y. Rodríguez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Rugama#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vigil#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Felipe Enrique Amaya#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Figueroa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Hernández#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Morales#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 12 | 5 | 3 | 41 |
| 2 | CD Cacahuatique | 20 | 13 | 1 | 6 | 40 |
| 3 | Luis Angel Firpo | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 5 | Alianza San Salvador | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 6 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 7 | Municipal Limeno | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | CD FAS | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 9 | Fuerte San Francisco | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 3 | 4 | 13 | 13 |
| 11 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 1 | 6 | 13 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 2 | Luis Angel Firpo | 20 | 11 | 6 | 3 | 39 |
| 3 | Alianza San Salvador | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 5 | Municipal Limeno | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 6 | CD Cacahuatique | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 7 | Fuerte San Francisco | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 8 | CD FAS | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 9 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 4 | 2 | 14 | 14 |
| 11 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 1 | 5 | 14 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fuerte San Francisco3 - 1
CD Dragon
CD Dragon1 - 1
Fuerte San Francisco
CD Dragon3 - 2
Fuerte San Francisco
Fuerte San Francisco0 - 1
CD Dragon
CD Dragon2 - 1
Fuerte San Francisco
Fuerte San Francisco2 - 1
CD DragonĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Dragon
Alianza San Salvador2 - 0
CD Dragon
CD Dragon0 - 2
Aguila
Luis Angel Firpo1 - 0
CD Dragon
CD Dragon0 - 1
CD FAS
CD Dragon0 - 2
A.D. Isidro Metapan
Fuerte San Francisco3 - 1
CD Dragon
CD Dragon0 - 1
Once Deportivo Ahuachapan
Luis Angel Firpo1 - 0
CD Dragon
CD Dragon1 - 0
Alianza San Salvador
CD Cacahuatique1 - 0
CD DragonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fuerte San Francisco
Fuerte San Francisco0 - 2
CD Platense Municipal Zacatecoluca
CD Cacahuatique1 - 1
Fuerte San Francisco
Fuerte San Francisco0 - 0
Municipal Limeno
Once Deportivo Ahuachapan1 - 2
Fuerte San Francisco
Fuerte San Francisco3 - 2
CD Cacahuatique
Fuerte San Francisco3 - 1
CD Dragon
Once Deportivo Ahuachapan2 - 0
Fuerte San Francisco
Fuerte San Francisco1 - 2
Aguila
Fuerte San Francisco0 - 2
Luis Angel Firpo
Alianza San Salvador2 - 0
Fuerte San FranciscoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Dragon
#10#20#30#43#57#60#70
Fuerte San Francisco
#11#21#32#42#52#60#70