El Salvador Primera Division04:30 ngày 30/01/2025

CD Dragon
0 - 2

Aguila
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD DragonChỉ sốAguila
0Chỉ số 80
5Chỉ số 34
5Chỉ số 26
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
68Chỉ số 2384
40Chỉ số 2446
7Chỉ số 2213
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Dragon
00000000000
Đội hình xuất phát
Marvin Steven Benítez Álvarez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Ortiz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henry Misael Maldonado Ventura#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Cruz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aparicio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Smaldone#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
RobertoRivas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Ramírez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Martinez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Méndez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Calderón#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aguila
00000000000
Đội hình xuất phát

Tereso benitez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cerén#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Díaz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gregori#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rodríguez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Henriquez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Ortiz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sibrian#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Blas Ezequiel·Sosa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Villalobos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ricardo Villatoro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 12 | 5 | 3 | 41 |
| 2 | CD Cacahuatique | 20 | 13 | 1 | 6 | 40 |
| 3 | Luis Angel Firpo | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 5 | Alianza San Salvador | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 6 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 7 | Municipal Limeno | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | CD FAS | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 9 | Fuerte San Francisco | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 3 | 4 | 13 | 13 |
| 11 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 1 | 6 | 13 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 2 | Luis Angel Firpo | 20 | 11 | 6 | 3 | 39 |
| 3 | Alianza San Salvador | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 5 | Municipal Limeno | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 6 | CD Cacahuatique | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 7 | Fuerte San Francisco | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 8 | CD FAS | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 9 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 4 | 2 | 14 | 14 |
| 11 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 1 | 5 | 14 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aguila3 - 0
CD Dragon
CD Dragon0 - 3
Aguila
Aguila3 - 1
CD Dragon
CD Dragon0 - 1
Aguila
CD Dragon2 - 2
Aguila
Aguila5 - 1
CD Dragon
CD Dragon0 - 2
Aguila
Aguila0 - 1
CD Dragon
Aguila2 - 2
CD Dragon
CD Dragon1 - 1
AguilaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Dragon
Luis Angel Firpo1 - 0
CD Dragon
CD Dragon0 - 1
CD FAS
CD Dragon0 - 2
A.D. Isidro Metapan
Fuerte San Francisco3 - 1
CD Dragon
CD Dragon0 - 1
Once Deportivo Ahuachapan
Luis Angel Firpo1 - 0
CD Dragon
CD Dragon1 - 0
Alianza San Salvador
CD Cacahuatique1 - 0
CD Dragon
Aguila3 - 0
CD Dragon
CD Dragon1 - 1
Municipal LimenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aguila
Aguila3 - 1
CD Platense Municipal Zacatecoluca
CD Cacahuatique0 - 0
Aguila
Aguila0 - 1
CD FAS
CD FAS1 - 1
Aguila
Once Deportivo Ahuachapan0 - 0
Aguila
Municipal Limeno0 - 2
Aguila
Aguila3 - 1
Luis Angel Firpo
Alianza San Salvador1 - 1
Aguila
Fuerte San Francisco1 - 2
Aguila
Aguila3 - 1
CD CacahuatiqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Dragon
#10#20#30#45#55#60#70
Aguila
#12#22#30#44#56#60#70