Panamanian Liga de Futbol08:15 ngày 23/03/2025

CD Arabe Unido
1 - 3

San Francisco FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD Arabe UnidoChỉ sốSan Francisco FC
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
110Chỉ số 23101
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 223
87Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
San Francisco FC
977256103819142612
Đội hình xuất phát

R.Blackburn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Sinisterra#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sergio rivera#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rangel#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

darwin pinzon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gondola#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.carrasquilla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Camargo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.calderon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Cabezas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Frias#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Frias#17

J.Frias#47
J.Frias#22
J.Frias#1

J.Frias#7

J.Frias#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | CD Universitario | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 3 | Sporting San Miguelito | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | CA Independente | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | San Francisco FC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Tauro FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 7 | CD Arabe Unido | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 8 | Veraguas FC | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 9 | UMECIT | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 10 | Alianza FC (PAN) | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 11 | Costa Del Este | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 12 | Herrera FC | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | San Francisco FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Veraguas FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | UMECIT | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | CD Universitario | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Alianza FC (PAN) | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Tauro FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | CA Independente | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 9 | Sporting San Miguelito | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 10 | Herrera FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | CD Arabe Unido | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 12 | SD Atletico Nacional | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | San Francisco FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Tauro FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | CD Universitario | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Francisco FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Tauro FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| 3 | CA Independente | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sporting San Miguelito | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | San Francisco FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Francisco FC0 - 0
CD Arabe Unido
CD Arabe Unido0 - 0
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 2
CD Arabe Unido
San Francisco FC2 - 1
CD Arabe Unido
CD Arabe Unido2 - 2
San Francisco FC
CD Arabe Unido0 - 0
San Francisco FC
CD Arabe Unido2 - 0
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 0
CD Arabe Unido
San Francisco FC1 - 0
CD Arabe Unido
CD Arabe Unido1 - 1
San Francisco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arabe Unido
Veraguas FC0 - 2
CD Arabe Unido
UMECIT0 - 1
CD Arabe Unido
CD Arabe Unido0 - 0
Herrera FC
CD Universitario0 - 0
CD Arabe Unido
Costa Del Este1 - 1
CD Arabe Unido
CD Arabe Unido2 - 1
Sporting San Miguelito
CD Arabe Unido1 - 0
Tauro FC
Plaza Amador2 - 1
CD Arabe Unido
CD Arabe Unido2 - 2
Alianza FC (PAN)
Plaza Amador3 - 2
CD Arabe UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Francisco FC
Sporting San Miguelito0 - 1
San Francisco FC
Costa Del Este0 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 1
Plaza Amador
San Francisco FC1 - 1
Tauro FC
Veraguas FC0 - 0
San Francisco FC
Herrera FC0 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 2
UMECIT
CA Independente1 - 0
San Francisco FC
CD Universitario1 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 2
UMECITĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Arabe Unido
#11#20#30#42#54#60#70
San Francisco FC
#13#21#30#44#52#60#70
SD Atletico Nacional