Panamanian Liga de Futbol08:30 ngày 22/02/2025

San Francisco FC
1 - 1

Tauro FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Francisco FCChỉ sốTauro FC
2Chỉ số 222
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
113Chỉ số 23106
55Chỉ số 2445
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
San Francisco FC
12417532668102281
Đội hình xuất phát

J.Frias#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jhoamir hill#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Guillermo·Benitez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jose rivas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gondola#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Cabezas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rangel#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.carrasquilla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

darwin pinzon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Chiari#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alberto ramirez#81 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

alberto ramirez#14

alberto ramirez#47

alberto ramirez#9
alberto ramirez#1

alberto ramirez#25
alberto ramirez#20

alberto ramirez#7

alberto ramirez#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | CD Universitario | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 3 | Sporting San Miguelito | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | CA Independente | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | San Francisco FC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Tauro FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 7 | CD Arabe Unido | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 8 | Veraguas FC | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 9 | UMECIT | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 10 | Alianza FC (PAN) | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 11 | Costa Del Este | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 12 | Herrera FC | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | San Francisco FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Veraguas FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | UMECIT | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | CD Universitario | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Alianza FC (PAN) | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Tauro FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | CA Independente | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 9 | Sporting San Miguelito | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 10 | Herrera FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | CD Arabe Unido | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 12 | SD Atletico Nacional | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | San Francisco FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Tauro FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | CD Universitario | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Francisco FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Tauro FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| 3 | CA Independente | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sporting San Miguelito | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | San Francisco FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tauro FC1 - 1
San Francisco FC
Tauro FC2 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 0
Tauro FC
Tauro FC2 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 3
Tauro FC
San Francisco FC0 - 0
Tauro FC
Tauro FC2 - 0
San Francisco FC
San Francisco FC1 - 2
Tauro FC
Tauro FC1 - 0
San Francisco FC
San Francisco FC1 - 3
Tauro FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Francisco FC
Veraguas FC0 - 0
San Francisco FC
Herrera FC0 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 2
UMECIT
CA Independente1 - 0
San Francisco FC
CD Universitario1 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 2
UMECIT
San Francisco FC1 - 0
Herrera FC
CA Independente1 - 0
San Francisco FC
CD Universitario1 - 0
San Francisco FC
Veraguas FC1 - 1
San Francisco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tauro FC
Sporting San Miguelito1 - 0
Tauro FC
Tauro FC4 - 0
Plaza Amador
CD Arabe Unido1 - 0
Tauro FC
Tauro FC1 - 2
Alianza FC (PAN)
Tauro FC2 - 2
Costa Del Este
Costa Del Este1 - 1
Tauro FC
Alianza FC (PAN)0 - 1
Tauro FC
Tauro FC2 - 1
CD Arabe Unido
Tauro FC2 - 0
Sporting San Miguelito
Tauro FC1 - 1
Plaza AmadorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Francisco FC
#11#21#30#41#51#60#70
Tauro FC
#11#21#30#43#54#60#70
SD Atletico Nacional