English Football League Two01:45 ngày 22/04/2026

Cambridge United
1 - 2

Grimsby Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cambridge UnitedChỉ sốGrimsby Town
123Chỉ số 2382
97Chỉ số 2482
0Chỉ số 32
9Chỉ số 225
6Chỉ số 25
1Chỉ số 80
2Chỉ số 213
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cambridge United
Sơ đồ 4-2-3-112236264171411159
Đội hình xuất phát

J. Eastwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bennett#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jobe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ball#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.R.Mpanzu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Knight#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Kaikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mayor#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Appere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Appere#8

L.Appere#3

L.Appere#24

L.Appere#5

L.Appere#7

L.Appere#25

L.Appere#27
Grimsby Town
Sơ đồ 4-1-4-1315217161514429939
Đội hình xuất phát

J.Smith#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kacurri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Staunton#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Turi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Amaluzor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

C.Oduor#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Kabia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Cook#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Cook#7

A.Cook#21

A.Cook#18

A.Cook#1

A.Cook#10

A.Cook#3

A.Cook#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grimsby Town1 - 1
Cambridge United
Cambridge United1 - 2
Grimsby Town
Cambridge United3 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 2
Cambridge United
Cambridge United0 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 2
Cambridge United
Cambridge United1 - 0
Grimsby Town
Cambridge United3 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 0
Cambridge United
Grimsby Town2 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Bromley0 - 0
Cambridge United
Cambridge United4 - 0
Notts County
Cheltenham Town1 - 1
Cambridge United
Cambridge United1 - 1
Swindon Town
Barnet1 - 0
Cambridge United
Cambridge United1 - 0
Salford City
Walsall0 - 0
Cambridge United
Cambridge United5 - 0
Gillingham
Accrington Stanley1 - 1
Cambridge United
Cambridge United1 - 1
Milton Keynes DonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Gillingham1 - 4
Grimsby Town
Chesterfield2 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town3 - 2
Crewe Alexandra
Crawley Town0 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 3
Harrogate Town
Grimsby Town5 - 0
Barrow
Grimsby Town1 - 0
Fleetwood Town
Oldham Athletic1 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Bromley
Grimsby Town3 - 1
Salford CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cambridge United
#11#21#30#40#56#60#70
Grimsby Town
#12#21#30#42#55#60#70
Colchester United
Tranmere Rovers
Bristol Rovers
Shrewsbury Town
Newport County