Panamanian Liga de Futbol04:00 ngày 01/11/2025

CA Independente
0 - 0

San Francisco FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA IndependenteChỉ sốSan Francisco FC
8Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
1Chỉ số 33
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
78Chỉ số 2359
41Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Independente
Sơ đồ 3-5-251622311923108212811
Đội hình xuất phát

Á.Rodríguez#5 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
luis garcia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

sergio ramirez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Orman davis#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Avila#19 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Hurtado#23 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Águila#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

yeison ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Modelo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

keny bonilla#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

angel valverde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
angel valverde#54

angel valverde#2

angel valverde#13

angel valverde#15
angel valverde#51
angel valverde#0

angel valverde#7
angel valverde#26
angel valverde#37
San Francisco FC
Sơ đồ 3-4-1-212351714756816109
Đội hình xuất phát

J.Frias#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Gondola#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

jaquin gargonia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Guillermo·Benitez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

k.calderon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Wood#75 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
rangel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.carrasquilla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Garibaldo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

darwin pinzon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Blackburn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Blackburn#15

R.Blackburn#27

R.Blackburn#7

R.Blackburn#18

R.Blackburn#25

R.Blackburn#81

R.Blackburn#2

R.Blackburn#1
R.Blackburn#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | CD Universitario | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 3 | Sporting San Miguelito | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | CA Independente | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | San Francisco FC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Tauro FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 7 | CD Arabe Unido | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 8 | Veraguas FC | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 9 | UMECIT | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 10 | Alianza FC (PAN) | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 11 | Costa Del Este | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 12 | Herrera FC | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | San Francisco FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Veraguas FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | UMECIT | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | CD Universitario | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Alianza FC (PAN) | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Tauro FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | CA Independente | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 9 | Sporting San Miguelito | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 10 | Herrera FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | CD Arabe Unido | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 12 | SD Atletico Nacional | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | San Francisco FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Tauro FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | CD Universitario | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Francisco FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Tauro FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| 3 | CA Independente | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sporting San Miguelito | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | San Francisco FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Francisco FC3 - 2
CA Independente
San Francisco FC1 - 1
CA Independente
CA Independente1 - 0
San Francisco FC
CA Independente1 - 0
San Francisco FC
San Francisco FC1 - 2
CA Independente
San Francisco FC3 - 1
CA Independente
CA Independente3 - 0
San Francisco FC
CA Independente2 - 0
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 2
CA Independente
CA Independente3 - 0
San Francisco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Independente
CA Independente3 - 0
Veraguas FC
Herrera FC0 - 2
CA Independente
CA Independente2 - 0
CD Universitario
CA Independente0 - 1
UMECIT
Plaza Amador3 - 0
CA Independente
Tauro FC0 - 0
CA Independente
CA Independente0 - 0
CD Arabe Unido
Sporting San Miguelito2 - 0
CA Independente
CA Independente2 - 2
Alianza FC (PAN)
CS Cartagines4 - 0
CA IndependenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Francisco FC
San Francisco FC1 - 0
Herrera FC
CD Universitario0 - 0
San Francisco FC
San Francisco FC2 - 2
SD Atletico Nacional
Tauro FC1 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 2
CD Arabe Unido
San Francisco FC0 - 1
Sporting San Miguelito
Alianza FC (PAN)1 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 0
UMECIT
Plaza Amador2 - 2
San Francisco FC
Veraguas FC2 - 3
San Francisco FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Independente
#10#20#30#41#54#60#70
San Francisco FC
#10#20#30#43#55#60#70
Costa Del Este