Panamanian Liga de Futbol08:30 ngày 25/10/2025

San Francisco FC
1 - 0

Herrera FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Francisco FCChỉ sốHerrera FC
9Chỉ số 223
71Chỉ số 2442
4Chỉ số 23
117Chỉ số 2395
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
San Francisco FC
Sơ đồ 4-5-1132751814256158109
Đội hình xuất phát
ian flores#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vlair simmons#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jaquin gargonia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Rodriguez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.calderon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sergio rivera#25 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
rangel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

l.triana#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

e.carrasquilla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

darwin pinzon#10 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

R.Blackburn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Blackburn#7

R.Blackburn#47

R.Blackburn#17

R.Blackburn#81
R.Blackburn#97

R.Blackburn#2

R.Blackburn#1
R.Blackburn#22
Herrera FC
Sơ đồ 5-3-23124969151277502027
Đội hình xuất phát

jose cubilla#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
javier espada la de#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

juan hall#49 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Alias carlos avila noville#69 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
kevin quintero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
samuel batchelor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

francisco bethancourt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Walker#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
rogelio haughton#0 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Pimentel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Flosard·Malci#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Flosard·Malci#3

Flosard·Malci#7
Flosard·Malci#13
Flosard·Malci#22
Flosard·Malci#47
Flosard·Malci#1
Flosard·Malci#8
Flosard·Malci#56
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | CD Universitario | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 3 | Sporting San Miguelito | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | CA Independente | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | San Francisco FC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Tauro FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 7 | CD Arabe Unido | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 8 | Veraguas FC | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 9 | UMECIT | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 10 | Alianza FC (PAN) | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 11 | Costa Del Este | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 12 | Herrera FC | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | San Francisco FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Veraguas FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | UMECIT | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | CD Universitario | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Alianza FC (PAN) | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Tauro FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | CA Independente | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 9 | Sporting San Miguelito | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 10 | Herrera FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | CD Arabe Unido | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 12 | SD Atletico Nacional | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | San Francisco FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Tauro FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | CD Universitario | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Francisco FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Tauro FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| 3 | CA Independente | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sporting San Miguelito | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | San Francisco FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Herrera FC0 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC1 - 1
Herrera FC
Herrera FC0 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC1 - 0
Herrera FC
Herrera FC3 - 3
San Francisco FC
Herrera FC0 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC2 - 2
Herrera FC
San Francisco FC3 - 1
Herrera FC
Herrera FC0 - 0
San Francisco FC
Herrera FC0 - 0
San Francisco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Francisco FC
CD Universitario0 - 0
San Francisco FC
San Francisco FC2 - 2
SD Atletico Nacional
Tauro FC1 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 2
CD Arabe Unido
San Francisco FC0 - 1
Sporting San Miguelito
Alianza FC (PAN)1 - 1
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 0
UMECIT
Plaza Amador2 - 2
San Francisco FC
Veraguas FC2 - 3
San Francisco FC
Herrera FC0 - 1
San Francisco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Herrera FC
Herrera FC0 - 2
CA Independente
Herrera FC0 - 2
Veraguas FC
Herrera FC1 - 3
Sporting San Miguelito
Alianza FC (PAN)2 - 1
Herrera FC
UMECIT1 - 0
Herrera FC
Plaza Amador2 - 2
Herrera FC
Herrera FC0 - 9
Universidad de Panama
Herrera FC1 - 2
Tauro FC
Herrera FC2 - 1
CD Arabe Unido
Herrera FC0 - 0
CD UniversitarioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Francisco FC
#11#20#30#43#54#60#70
Herrera FC
#10#20#30#42#53#60#70
Costa Del Este