Panamanian Liga de Futbol08:30 ngày 02/08/2025

San Francisco FC
3 - 2

CA Independente
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Francisco FCChỉ sốCA Independente
85Chỉ số 2363
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
5Chỉ số 224
48Chỉ số 2434
2Chỉ số 21
0Chỉ số 80
12Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
San Francisco FC
Sơ đồ 4-4-2123181731819103097
Đội hình xuất phát

J.Frias#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Gondola#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Rodriguez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Guillermo·Benitez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

victor simmons#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

e.carrasquilla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Camargo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

darwin pinzon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
aaron mosquera#30 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Blackburn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Samms#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Samms#22

E.Samms#1

E.Samms#2

E.Samms#11

E.Samms#81

E.Samms#27

E.Samms#77

E.Samms#15
CA Independente
Sơ đồ 4-1-4-11192252266117723746
Đội hình xuất phát

J.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Avila#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

sergio ramirez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
alexander cifuentes#52 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Omar berrocal#26 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

luis fields#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

angel valverde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

victor avila#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Hurtado#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

caicedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jafet Obando#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jafet Obando#8

Jafet Obando#15

Jafet Obando#21

Jafet Obando#12
Jafet Obando#18

Jafet Obando#3

Jafet Obando#28

Jafet Obando#10

Jafet Obando#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | CD Universitario | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 3 | Sporting San Miguelito | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | CA Independente | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | San Francisco FC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Tauro FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 7 | CD Arabe Unido | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 8 | Veraguas FC | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 9 | UMECIT | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 10 | Alianza FC (PAN) | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 11 | Costa Del Este | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 12 | Herrera FC | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | San Francisco FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Veraguas FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | UMECIT | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | CD Universitario | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Alianza FC (PAN) | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Tauro FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | CA Independente | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 9 | Sporting San Miguelito | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 10 | Herrera FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | CD Arabe Unido | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 12 | SD Atletico Nacional | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | San Francisco FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Tauro FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | CD Universitario | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Francisco FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Tauro FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| 3 | CA Independente | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sporting San Miguelito | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | San Francisco FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Francisco FC1 - 1
CA Independente
CA Independente1 - 0
San Francisco FC
CA Independente1 - 0
San Francisco FC
San Francisco FC1 - 2
CA Independente
San Francisco FC3 - 1
CA Independente
CA Independente3 - 0
San Francisco FC
CA Independente2 - 0
San Francisco FC
San Francisco FC0 - 2
CA Independente
CA Independente3 - 0
San Francisco FC
San Francisco FC2 - 2
CA IndependenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Francisco FC
San Francisco FC1 - 2
CD Universitario
SD Atletico Nacional1 - 3
San Francisco FC
Plaza Amador6 - 0
San Francisco FC
CD Universitario1 - 2
San Francisco FC
San Francisco FC1 - 1
CD Universitario
Sporting San Miguelito1 - 2
San Francisco FC
San Francisco FC3 - 0
CD Universitario
UMECIT2 - 0
San Francisco FC
San Francisco FC1 - 1
CA Independente
San Francisco FC1 - 1
Herrera FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Independente
CA Independente3 - 0
Herrera FC
CD Universitario3 - 2
CA Independente
CA Independente0 - 0
Tauro FC
UMECIT1 - 1
CA Independente
CA Independente3 - 2
Herrera FC
San Francisco FC1 - 1
CA Independente
CA Independente2 - 3
Veraguas FC
CD Universitario1 - 0
CA Independente
CD Arabe Unido0 - 1
CA Independente
CA Independente0 - 0
Plaza AmadorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Francisco FC
#13#21#30#42#52#60#70
CA Independente
#12#21#31#41#51#60#70
Alianza FC (PAN)
Costa Del Este