Argentine Division 107:30 ngày 30/11/2025

CA Central Cordoba SDE
0 - 1

Estudiantes La Plata
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA Central Cordoba SDEChỉ sốEstudiantes La Plata
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
63Chỉ số 2537
58Chỉ số 2429
69Chỉ số 2344
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Central Cordoba SDE
Sơ đồ 4-2-3-113323224342520181112
Đội hình xuất phát

A.Aguerre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moyano#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Abascia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Galván#32 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Cufré#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vera#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Florentin#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Martinez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Zalazar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Perello#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Heredia#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Heredia#35

L.Heredia#9

L.Heredia#4

L.Heredia#3

L.Heredia#6

L.Heredia#27

L.Heredia#8

L.Heredia#17

L.Heredia#29

L.Heredia#23

L.Heredia#77

L.Heredia#7
Estudiantes La Plata
Sơ đồ 4-2-3-12846141552110251811
Đội hình xuất phát

F.Muslera#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Núñez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.G.Pirez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Arzamendia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ascacibar#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Piovi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Palacios#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Medina#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Cetre#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Farías#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Farías#17

F.Farías#24

F.Farías#7

F.Farías#2

F.Farías#29

F.Farías#35

F.Farías#20

F.Farías#1

F.Farías#26

F.Farías#22

F.Farías#13

F.Farías#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Central Cordoba SDE2 - 0
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata3 - 2
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE1 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 2
CA Central Cordoba SDE
Estudiantes La Plata5 - 0
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE0 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 1
CA Central Cordoba SDE
Estudiantes La Plata2 - 2
CA Central Cordoba SDE
Estudiantes La Plata5 - 0
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE1 - 2
Estudiantes La PlataĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE2 - 1
CA San Lorenzo
CA Central Cordoba SDE1 - 1
CA Banfield
Independiente Rivadavia0 - 0
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE0 - 0
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan0 - 1
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE3 - 1
Club Atlético Unión
Argentinos Juniors0 - 0
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE0 - 1
Club Atletico Tigre
Boca Juniors2 - 2
CA Central Cordoba SDE
Deportivo Riestra2 - 0
CA Central Cordoba SDEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estudiantes La Plata
CA Rosario Central0 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 2
Argentinos Juniors
Club Atletico Tigre1 - 0
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 2
Boca Juniors
Estudiantes La Plata2 - 0
Gimnasia La Plata
Belgrano1 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 1
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys1 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 0
Flamengo - RJ
Estudiantes La Plata1 - 0
Defensa Y JusticiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Central Cordoba SDE
#10#20#30#41#57#60#70
Estudiantes La Plata
#11#20#30#42#54#60#70
Aldosivi Mar del Plata
River Plate
CA Independiente
CA Platense
Club Atlético Lanús
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
Sarmiento Junin
Velez Sarsfield
Talleres Cordoba
San Martin San Juan