Argentine Division 107:15 ngày 11/11/2025

Independiente Rivadavia
0 - 0

CA Central Cordoba SDE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Independiente RivadaviaChỉ sốCA Central Cordoba SDE
5Chỉ số 211
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
10Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
101Chỉ số 2392
62Chỉ số 2444
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Independiente Rivadavia
Sơ đồ 3-4-1-230132422152514264322
Đội hình xuất phát

N.Bolcato#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Osella#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Costa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Studer#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Cardillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Bottari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Amarfil#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Gomez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Fernández#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Fabrizio Sartori Prieto#43 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Villa#22 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Villa#40

S.Villa#31

S.Villa#11

S.Villa#34

S.Villa#7

S.Villa#4

S.Villa#29

S.Villa#20

S.Villa#18

S.Villa#36

S.Villa#8

S.Villa#12
CA Central Cordoba SDE
Sơ đồ 5-3-21204223224183425129
Đội hình xuất phát

A.Aguerre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Martinez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Pignani#42 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Abascia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Galván#32 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

B.Cufré#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Zalazar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Vera#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Florentin#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Heredia#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Varaldo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Varaldo#6

L.Varaldo#11

L.Varaldo#15

L.Varaldo#17

L.Varaldo#29

L.Varaldo#23

L.Varaldo#77

L.Varaldo#7

L.Varaldo#33

L.Varaldo#3

L.Varaldo#8

L.Varaldo#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Central Cordoba SDE1 - 2
Independiente Rivadavia
CA Central Cordoba SDE2 - 0
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 0
CA Central Cordoba SDE
Independiente Rivadavia2 - 2
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE3 - 0
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia0 - 1
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE1 - 3
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 0
CA Central Cordoba SDEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 2
Argentinos Juniors
Aldosivi Mar del Plata3 - 1
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia0 - 0
River Plate
Independiente Rivadavia1 - 2
CA Banfield
Independiente Rivadavia0 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Racing Club de Avellaneda0 - 0
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia0 - 0
CA Huracan
Club Atlético Unión2 - 2
Independiente Rivadavia
Club Atlético Lanús1 - 0
Independiente Rivadavia
Club Atletico Tigre1 - 3
Independiente RivadaviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE0 - 0
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan0 - 1
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE3 - 1
Club Atlético Unión
Argentinos Juniors0 - 0
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE0 - 1
Club Atletico Tigre
Boca Juniors2 - 2
CA Central Cordoba SDE
Deportivo Riestra2 - 0
CA Central Cordoba SDE
Velez Sarsfield2 - 0
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE2 - 0
Estudiantes La Plata
Belgrano0 - 3
CA Central Cordoba SDEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Independiente Rivadavia
#10#20#30#42#57#60#70
CA Central Cordoba SDE
#10#20#30#41#56#60#70
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Rosario Central
CA Independiente
CA San Lorenzo
CA Platense
Instituto de Córdoba
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Talleres Cordoba
San Martin San Juan