Burundi Premier League20:45 ngày 13/09/2025
BS Dynamic
0 - 1

Muzinga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BS DynamicChỉ sốMuzinga FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir Makamba | 28 | 20 | 8 | 0 | 68 |
| 2 | Musongati FC | 28 | 15 | 8 | 5 | 53 |
| 3 | Flambeau du Centre | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Royal Vision | 28 | 16 | 2 | 10 | 50 |
| 5 | Bumamuru | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 6 | Vitalo | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 7 | 28 | 13 | 7 | 8 | 46 | |
| 8 | Muzinga FC | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 9 | Ngozi City FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 10 | Olympique Star | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 11 | Kayanza United | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Association Sportif Inter Star | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 13 | Le Messager Ngozi | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 14 | 29 | 8 | 5 | 16 | 29 | |
| 15 | Garage FC | 29 | 3 | 9 | 17 | 18 |
| 16 | BG Green Farmers FC | 28 | 1 | 4 | 23 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BS Dynamic
Aigle Noir Makamba
Garage FC2 - 0
Kayanza United
Musongati FC
Ngozi City FC
Kayanza United1 - 0
LLB Academic
Garage FC1 - 2
Bumamuru2 - 0
Olympique StarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muzinga FC
Muzinga FC1 - 0
Garage FC
Kayanza United1 - 1
Muzinga FC
Muzinga FC2 - 1
BG Green Farmers FC
Aigle Noir Makamba1 - 0
Muzinga FC
Royal Muramvya FC2 - 2
Muzinga FC
Bumamuru1 - 0
Muzinga FC
Muzinga FC1 - 1
Bujumbura City
Muzinga FC1 - 4
Aigle Noir Makamba
Olympique Star2 - 1
Muzinga FC
Muzinga FC2 - 1
Les Elephants FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BS Dynamic
#10#20#30#40#50#60#70
Muzinga FC
#11#20#30#40#50#60#70
Flambeau du Centre
Royal Vision
Vitalo
Association Sportif Inter Star
Le Messager Ngozi