Burundi Premier League20:50 ngày 15/08/2025

Muzinga FC
2 - 1

BG Green Farmers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Muzinga FCChỉ sốBG Green Farmers FC
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
67Chỉ số 2390
7Chỉ số 23
82Chỉ số 2494
8Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir Makamba | 28 | 20 | 8 | 0 | 68 |
| 2 | Musongati FC | 28 | 15 | 8 | 5 | 53 |
| 3 | Flambeau du Centre | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Royal Vision | 28 | 16 | 2 | 10 | 50 |
| 5 | Bumamuru | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 6 | Vitalo | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 7 | 28 | 13 | 7 | 8 | 46 | |
| 8 | Muzinga FC | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 9 | Ngozi City FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 10 | Olympique Star | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 11 | Kayanza United | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Association Sportif Inter Star | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 13 | Le Messager Ngozi | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 14 | 29 | 8 | 5 | 16 | 29 | |
| 15 | Garage FC | 29 | 3 | 9 | 17 | 18 |
| 16 | BG Green Farmers FC | 28 | 1 | 4 | 23 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Muzinga FC
Aigle Noir Makamba1 - 0
Muzinga FC
Royal Muramvya FC2 - 2
Muzinga FC
Bumamuru1 - 0
Muzinga FC
Muzinga FC1 - 1
Bujumbura City
Muzinga FC1 - 4
Aigle Noir Makamba
Olympique Star2 - 1
Muzinga FC
Muzinga FC2 - 1
Les Elephants FC
Flambeau du Centre1 - 0
Muzinga FC
Muzinga FC
Muzinga FC1 - 2
Inter StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của BG Green Farmers FC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muzinga FC
#12#21#30#41#57#60#70
BG Green Farmers FC
#11#20#30#42#53#60#70
Musongati FC
Royal Vision
Vitalo
Ngozi City FC
Kayanza United
Association Sportif Inter Star
Le Messager Ngozi
Garage FC