Sweden Allsvenskan19:00 ngày 16/08/2026

Brommapojkarna
3 - 1

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrommapojkarnaChỉ sốOrgryte
8Chỉ số 27
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
71Chỉ số 2444
8Chỉ số 225
58Chỉ số 2542
94Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-1251623362720910714
Đội hình xuất phát

D.Blažević#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Strand#16 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Jordan simpson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Troelsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Barslund#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Odefalk#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Hansen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Berg#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Okeke#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sever#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Sever#12

K.Sever#26

K.Sever#22

K.Sever#30

K.Sever#4

K.Sever#24

K.Sever#17

K.Sever#40

K.Sever#5
Orgryte
Sơ đồ 3-4-3443365182382171122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lagerlund#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Andersson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O. P. Price#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Benjamin laturnus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

michael parker#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

w.hofvander#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Sana#34

T.Sana#19

T.Sana#3

T.Sana#16

T.Sana#29

T.Sana#25

T.Sana#21

T.Sana#15

T.Sana#7
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte1 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 0
Orgryte
Brommapojkarna3 - 1
Orgryte
Orgryte1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 0
Orgryte
Brommapojkarna1 - 2
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
IK Sirius FK2 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 2
Malmo FF
Brommapojkarna1 - 1
Hammarby
IFK Goteborg2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 2
IK Sirius FK
Brommapojkarna1 - 1
GAIS
Kalmar2 - 0
Brommapojkarna
Degerfors IF2 - 2
Brommapojkarna
Djurgardens1 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 0
KalmarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Orgryte3 - 4
AIK
AIK0 - 3
Orgryte
Vasteras SK FK2 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 0
Djurgardens
Orgryte4 - 3
Hacken
Kalmar3 - 0
Orgryte
Tromso IL4 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 2
Elfsborg
Halmstads2 - 0
Orgryte
Orgryte2 - 3
IFK GoteborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brommapojkarna
#13#21#30#40#58#60#70
Orgryte
#11#20#30#43#57#60#70