English Premier League02:30 ngày 31/12/2025

Chelsea
2 - 2

Bournemouth AFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChelseaChỉ sốBournemouth AFC
12Chỉ số 23
6Chỉ số 227
110Chỉ số 2456
1Chỉ số 31
114Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
3Chỉ số 216
1Chỉ số 80
8Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Chelsea
Sơ đồ 4-2-3-11342923272584110499
Đội hình xuất phát

R.Sanchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Acheampong#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Fofana#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Chalobah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gusto#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Caicedo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Estêvão#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Palmer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Garnacho#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Delap#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Delap#7

L.Delap#12

L.Delap#20

L.Delap#24

L.Delap#11

L.Delap#40

L.Delap#5

L.Delap#17

L.Delap#4
Bournemouth AFC
Sơ đồ 4-2-3-11202353168719249
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Jiménez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hill#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Senesi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Truffert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tavernier#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Scott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Brooks#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

J.Kluivert#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Semenyo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Evanilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Evanilson#26

Evanilson#6

Evanilson#15

Evanilson#50

Evanilson#22

Evanilson#18

Evanilson#40

Evanilson#2

Evanilson#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 85 |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 78 |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 71 |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 60 |
| 6 | Bournemouth AFC | 38 | 13 | 18 | 7 | 57 |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 52 |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 49 |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 47 |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 41 |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 22 |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 38 | 3 | 11 | 24 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bournemouth AFC0 - 0
Chelsea
Chelsea2 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 1
Chelsea
Chelsea2 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 0
Chelsea
Bournemouth AFC1 - 3
Chelsea
Chelsea2 - 0
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 2
Chelsea
Bournemouth AFC2 - 2
Chelsea
Chelsea0 - 1
Bournemouth AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chelsea
Chelsea1 - 2
Aston Villa
Newcastle United2 - 2
Chelsea
Cardiff City1 - 3
Chelsea
Chelsea2 - 0
Everton
Atalanta2 - 1
Chelsea
Bournemouth AFC0 - 0
Chelsea
Leeds United3 - 1
Chelsea
Chelsea1 - 1
Arsenal
Chelsea3 - 0
FC Barcelona
Burnley0 - 2
ChelseaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bournemouth AFC
Brentford4 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 1
Burnley
Manchester United4 - 4
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 0
Chelsea
Bournemouth AFC0 - 1
Everton
Sunderland3 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC2 - 2
West Ham United
Aston Villa4 - 0
Bournemouth AFC
Manchester City3 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC2 - 0
Nottingham ForestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chelsea
#12#22#30#41#512#60#70
Bournemouth AFC
#12#22#30#41#53#60#70
Liverpool
Brighton Hove Albion
Fulham
Crystal Palace
Tottenham Hotspur
Wolverhampton Wanderers