English Premier League19:30 ngày 24/01/2026

West Ham United
3 - 1

Sunderland
Thống kê
Thống kê trận đấu
West Ham UnitedChỉ sốSunderland
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
2Chỉ số 34
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
36Chỉ số 2440
91Chỉ số 2394
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
West Ham United
Sơ đồ 4-4-1-1232915253020281871911
Đội hình xuất phát

A.Aréola#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wan-Bissaka#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Mavropanos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Todibo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Scarles#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bowen#20 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Souček#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Fernandes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Summerville#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pablo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

T.Castellanos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Castellanos#12

T.Castellanos#1

T.Castellanos#55

T.Castellanos#3

T.Castellanos#27

T.Castellanos#32

T.Castellanos#2

T.Castellanos#8

T.Castellanos#9
Sunderland
Sơ đồ 4-4-222205151732272814129
Đội hình xuất phát

R.Roefs#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mukiele#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ballard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Alderete#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mandava#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Hume#32 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.L.Fée#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Mundle#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Mayenda#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Brobbey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Brobbey#24

B.Brobbey#3

B.Brobbey#19

B.Brobbey#6

B.Brobbey#18

B.Brobbey#13

B.Brobbey#1

B.Brobbey#11

B.Brobbey#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 85 |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 78 |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 71 |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 60 |
| 6 | Bournemouth AFC | 38 | 13 | 18 | 7 | 57 |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 52 |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 49 |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 47 |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 41 |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 22 |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 38 | 3 | 11 | 24 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sunderland3 - 0
West Ham United
Sunderland2 - 2
West Ham United
West Ham United1 - 0
Sunderland
West Ham United1 - 0
Sunderland
Sunderland2 - 2
West Ham United
West Ham United1 - 0
Sunderland
Sunderland1 - 1
West Ham United
Sunderland1 - 2
West Ham United
West Ham United0 - 0
Sunderland
Sunderland3 - 0
West Ham UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của West Ham United
Tottenham Hotspur1 - 2
West Ham United
West Ham United1 - 1
Queens Park Rangers
West Ham United1 - 2
Nottingham Forest
Wolverhampton Wanderers3 - 0
West Ham United
West Ham United2 - 2
Brighton Hove Albion
West Ham United0 - 1
Fulham
Manchester City3 - 0
West Ham United
West Ham United2 - 3
Aston Villa
Brighton Hove Albion1 - 1
West Ham United
Manchester United1 - 1
West Ham UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sunderland
Sunderland2 - 1
Crystal Palace
Everton1 - 1
Sunderland
Brentford3 - 0
Sunderland
Tottenham Hotspur1 - 1
Sunderland
Sunderland0 - 0
Manchester City
Sunderland1 - 1
Leeds United
Brighton Hove Albion0 - 0
Sunderland
Sunderland1 - 0
Newcastle United
Manchester City3 - 0
Sunderland
Liverpool1 - 1
SunderlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
West Ham United
#13#23#30#41#53#60#70
Sunderland
#11#20#30#45#53#60#70
Arsenal
Bournemouth AFC
Chelsea
Burnley