Brazilian Serie B04:30 ngày 09/08/2026

Botafogo SP
2 - 1

America MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo SPChỉ sốAmerica MG
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 223
42Chỉ số 2430
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
4Chỉ số 29
102Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo SP
Sơ đồ 4-2-3-112231361683010239
Đội hình xuất phát

Victor·Souza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gabriel de Souza Inocencio#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.d.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Wallace#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Brey#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Sales#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Casimiro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

ZéHugo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Gava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Santos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Hygor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Hygor#26

Hygor#18

Hygor#17

Hygor#28

Hygor#12

Hygor#34

Hygor#11

Hygor#31

Hygor#20

Hygor#29

Hygor#5

Hygor#7
America MG
Sơ đồ 4-1-4-113226329871052011
Đội hình xuất phát

Gustavo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

FilipeDahora#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Manoel#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Sosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Dalbert#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Amaral#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Parede#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Santana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Elizari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Paulo Victor·Ferreira de Jesus#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Barros#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
G.Barros#39

G.Barros#93

G.Barros#14

G.Barros#21

G.Barros#25

G.Barros#17

G.Barros#9

G.Barros#4

G.Barros#91

G.Barros#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
America MG1 - 2
Botafogo SP
Botafogo SP2 - 1
America MG
America MG1 - 0
Botafogo SP
America MG3 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 1
America MG
America MG1 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 2
America MG
Botafogo SP0 - 0
America MG
America MG0 - 1
Botafogo SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo SP
Fortaleza1 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP4 - 2
Esporte Clube Juventude
Londrina PR0 - 0
Botafogo SP
Sport Club do Recife3 - 3
Botafogo SP
Botafogo SP3 - 1
Avaí FC
Botafogo SP0 - 1
CRB AL
Ceara0 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP2 - 1
Operario Ferroviario PR
Vila Nova1 - 0
Botafogo SP
Ponte Preta0 - 0
Botafogo SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của America MG
America MG1 - 0
Goias Esporte Clube
Avaí FC2 - 1
America MG
America MG1 - 1
Ceara
America MG1 - 1
Londrina PR
Cuiaba1 - 0
America MG
Operario Ferroviario PR1 - 0
America MG
America MG0 - 1
Criciuma
Fortaleza0 - 3
America MG
America MG1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Esporte Clube Juventude3 - 0
America MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo SP
#12#20#30#41#54#60#70
America MG
#11#20#30#42#59#60#70
Sao Bernardo
Gremio Novorizontino
Nautico (PE)
Athletic Club