Italian Serie A21:00 ngày 08/03/2026

Bologna
1 - 2

Hellas Verona
Thống kê
Thống kê trận đấu
BolognaChỉ sốHellas Verona
10Chỉ số 227
44Chỉ số 2430
1Chỉ số 32
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
120Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Bologna
Sơ đồ 4-2-3-1120412617619721119
Đội hình xuất phát

Ł.Skorupski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zortea#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Vitik#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lucumi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mário#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Moro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ferguson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Orsolini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Odgaard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Rowe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.T.Castro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.T.Castro#30

S.T.Castro#29

S.T.Castro#24

S.T.Castro#16

S.T.Castro#28

S.T.Castro#5

S.T.Castro#22

S.T.Castro#25

S.T.Castro#4

S.T.Castro#13

S.T.Castro#23

S.T.Castro#10
Hellas Verona
Sơ đồ 3-5-2151532216311121816
Đội hình xuất phát

L.Montipò#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Edmundsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Nelsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Frese#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Daniel Oyegoke#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Harroui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Gagliardini#63 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.A.Akpro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Bradarić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Bowie#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Orban#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Orban#94

G.Orban#10

G.Orban#9

G.Orban#34

G.Orban#36

G.Orban#25

G.Orban#41

G.Orban#70

G.Orban#7

G.Orban#73

G.Orban#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hellas Verona2 - 3
Bologna
Hellas Verona1 - 2
Bologna
Bologna2 - 3
Hellas Verona
Bologna2 - 0
Hellas Verona
Bologna2 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 0
Bologna
Hellas Verona2 - 1
Bologna
Hellas Verona0 - 1
Bologna
Bologna1 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona2 - 1
BolognaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bologna
Pisa0 - 1
Bologna
Bologna1 - 0
Brann
Bologna1 - 0
Udinese
Brann0 - 1
Bologna
Torino1 - 2
Bologna
Bologna1 - 1
Lazio
Bologna0 - 1
Parma
Bologna0 - 3
AC Milan
Maccabi Tel Aviv0 - 3
Bologna
Genoa3 - 2
BolognaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hellas Verona
Hellas Verona1 - 2
Napoli
Sassuolo3 - 0
Hellas Verona
Parma2 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 0
Pisa
Cagliari4 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona1 - 3
Udinese
Cremonese0 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona2 - 3
Bologna
Hellas Verona0 - 1
Lazio
Napoli2 - 2
Hellas VeronaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bologna
#11#20#30#41#55#60#70
Hellas Verona
#12#20#30#42#53#60#70
Inter Milan
AS Roma
Juventus
Como
Atalanta
Lecce
Fiorentina