Lithuanian I Lyga22:30 ngày 24/04/2026

BE1 NFA
2 - 1

Ekranas Panevezys
Thống kê
Thống kê trận đấu
BE1 NFAChỉ sốEkranas Panevezys
6Chỉ số 21
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
9Chỉ số 225
25Chỉ số 2419
41Chỉ số 2333
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Babrungas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | BE1 NFA | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FK Garliava | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | FK Tauras Taurage | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | DFK Dainava Alytus | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | FK Transinvest B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | FK Neptunas Klaipeda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Siauliai B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Atomsfera Mazeikiai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Hegelmann Litauen II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | BFA Vilnius | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | Lietava Jonava | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Ekranas Panevezys | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FK Zalgiris Vilnius B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ekranas Panevezys1 - 3
BE1 NFA
BE1 NFA0 - 1
Ekranas Panevezys
BE1 NFA1 - 2
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys1 - 2
BE1 NFAĐối chiếu
Phong độ gần đây của BE1 NFA
FK Garliava2 - 2
BE1 NFA
Hegelmann Litauen II0 - 3
BE1 NFA
BE1 NFA2 - 3
FK Minija
Lietava Jonava2 - 2
BE1 NFA
BE1 NFA3 - 1
BFA Vilnius
Transinvest4 - 0
BE1 NFA
Suduva1 - 0
BE1 NFA
Hegelmann3 - 2
BE1 NFA
FK Minija0 - 3
BE1 NFA
BE1 NFA3 - 0
Siauliai BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys1 - 3
Hegelmann Litauen II
FK Minija2 - 1
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys1 - 2
Lietava Jonava
FK Zalgiris Vilnius B1 - 0
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys0 - 3
Babrungas
Ekranas Panevezys0 - 6
Transinvest
Lietava Jonava0 - 2
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys0 - 3
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai0 - 2
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys1 - 3
FK Tauras TaurageĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BE1 NFA
#12#21#30#42#56#60#70
Ekranas Panevezys
#11#20#30#43#51#60#70
DFK Dainava Alytus
FK Transinvest B
FK Neptunas Klaipeda
FK Kauno Zalgiris II