LigaPro Serie A04:30 ngày 08/12/2025

Barcelona SC(ECU)
1 - 1

CD Universidad Católica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barcelona SC(ECU)Chỉ sốCD Universidad Católica
83Chỉ số 23109
46Chỉ số 2429
4Chỉ số 23
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-2-3-1118337428172111139
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Carabali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Arreaga#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Campi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.G.Vallecilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Quinonez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Montano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cioli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Rojas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Corozo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Rivero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Rivero#23

O.Rivero#16

O.Rivero#27

O.Rivero#14

O.Rivero#2

O.Rivero#33

O.Rivero#30

O.Rivero#10

O.Rivero#26

O.Rivero#6

O.Rivero#8
O.Rivero#50
CD Universidad Católica
Sơ đồ 4-1-4-11213334305915283218
Đội hình xuất phát

J.Lara#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Romero#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Cangá#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Chancellor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Mejia#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J. Cacciabue#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Londono#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Moreno#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Díaz#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Alonso#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B. Palacios#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B. Palacios#10

B. Palacios#1

B. Palacios#44

B. Palacios#17

B. Palacios#14

B. Palacios#23

B. Palacios#3
B. Palacios#24

B. Palacios#37

B. Palacios#7
B. Palacios#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | Barcelona SC(ECU) | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 4 | CD Universidad Católica | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 5 | Orense SC | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 6 | Libertad Loja | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 7 | Deportivo Cuenca | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Club Sport Emelec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 9 | Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Macara | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 11 | CD El Nacional | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | Delfin SC | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Tecnico Universitario | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 14 | Vinotinto F.C. | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 15 | Mushuc Runa | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 16 | Manta FC | 30 | 5 | 11 | 14 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Macara | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 2 | Deportivo Cuenca | 40 | 17 | 8 | 15 | 59 |
| 3 | Sociedad Deportiva Aucas | 40 | 16 | 10 | 14 | 58 |
| 4 | Club Sport Emelec | 40 | 15 | 10 | 15 | 55 |
| 5 | CD El Nacional | 39 | 12 | 9 | 18 | 45 |
| 6 | Delfin SC | 39 | 7 | 15 | 17 | 36 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manta FC | 36 | 9 | 12 | 15 | 39 |
| 2 | Mushuc Runa | 36 | 9 | 9 | 18 | 36 |
| 3 | Tecnico Universitario | 36 | 8 | 9 | 19 | 33 |
| 4 | Vinotinto F.C. | 36 | 8 | 8 | 20 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 40 | 23 | 13 | 4 | 82 |
| 2 | Liga Dep Universitaria Quito | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 3 | Barcelona SC(ECU) | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 4 | CD Universidad Católica | 40 | 14 | 16 | 10 | 58 |
| 5 | Orense SC | 40 | 16 | 10 | 14 | 58 |
| 6 | Libertad Loja | 40 | 14 | 14 | 12 | 56 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Universidad Católica1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 3
CD Universidad Católica
CD Universidad Católica2 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
CD Universidad Católica
CD Universidad Católica0 - 1
Barcelona SC(ECU)
CD Universidad Católica0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 2
CD Universidad Católica
Barcelona SC(ECU)0 - 0
CD Universidad Católica
CD Universidad Católica1 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 1
CD Universidad CatólicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Libertad Loja1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 2
Liga Dep Universitaria Quito
Orense SC1 - 2
Barcelona SC(ECU)
CD Universidad Católica1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Libertad Loja
Liga Dep Universitaria Quito3 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 3
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Sociedad Deportiva Aucas
Deportivo Cuenca0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Club Sport Emelec0 - 4
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Universidad Católica
Cuenca Juniors0 - 0
CD Universidad Católica
CD Universidad Católica0 - 0
Orense SC
CD Universidad Católica4 - 1
Cuenca Juniors
CD Universidad Católica1 - 1
Libertad Loja
Independiente del Valle0 - 2
CD Universidad Católica
CD Universidad Católica1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Orense SC2 - 1
CD Universidad Católica
Libertad Loja1 - 1
CD Universidad Católica
Independiente del Valle1 - 2
CD Universidad Católica
CD Universidad Católica2 - 2
Liga Dep Universitaria QuitoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barcelona SC(ECU)
#11#21#30#42#54#60#70
CD Universidad Católica
#11#21#30#44#53#60#70
Macara
CD El Nacional
Delfin SC
Tecnico Universitario
Vinotinto F.C.
Mushuc Runa
Manta FC