LigaPro Serie A08:15 ngày 18/10/2025

Liga Dep Universitaria Quito
3 - 0

Barcelona SC(ECU)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Liga Dep Universitaria QuitoChỉ sốBarcelona SC(ECU)
55Chỉ số 2339
9Chỉ số 225
0Chỉ số 41
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 23
24Chỉ số 2413
Lineup
Đội hình trận đấu
Liga Dep Universitaria Quito
Sơ đồ 3-5-2130431415820332911
Đội hình xuất phát

G.Valle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Allala#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ade#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mina#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Quintero#14 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

G.Villamil#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Gruezo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Cornejo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Quinonez#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B. Ramírez#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Estrada#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Estrada#25

M.Estrada#28

M.Estrada#7

M.Estrada#5

M.Estrada#17
M.Estrada#27

M.Estrada#16

M.Estrada#2

M.Estrada#23

M.Estrada#22

M.Estrada#21
M.Estrada#10
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-4-2161814376211728133350
Đội hình xuất phát

I.d.Arruabarrena#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Carabali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rangel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Campi#37 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Chala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cioli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Montano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Quinonez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Corozo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Parrales#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Yaxi Johan García Tenorio#50 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Yaxi Johan García Tenorio#2

Yaxi Johan García Tenorio#7

Yaxi Johan García Tenorio#30

Yaxi Johan García Tenorio#23

Yaxi Johan García Tenorio#11

Yaxi Johan García Tenorio#22

Yaxi Johan García Tenorio#8

Yaxi Johan García Tenorio#3

Yaxi Johan García Tenorio#10

Yaxi Johan García Tenorio#41

Yaxi Johan García Tenorio#26

Yaxi Johan García Tenorio#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | Barcelona SC(ECU) | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 4 | CD Universidad Católica | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 5 | Orense SC | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 6 | Libertad Loja | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 7 | Deportivo Cuenca | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Club Sport Emelec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 9 | Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Macara | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 11 | CD El Nacional | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | Delfin SC | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Tecnico Universitario | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 14 | Vinotinto F.C. | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 15 | Mushuc Runa | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 16 | Manta FC | 30 | 5 | 11 | 14 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Macara | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 2 | Deportivo Cuenca | 40 | 17 | 8 | 15 | 59 |
| 3 | Sociedad Deportiva Aucas | 40 | 16 | 10 | 14 | 58 |
| 4 | Club Sport Emelec | 40 | 15 | 10 | 15 | 55 |
| 5 | CD El Nacional | 39 | 12 | 9 | 18 | 45 |
| 6 | Delfin SC | 39 | 7 | 15 | 17 | 36 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manta FC | 36 | 9 | 12 | 15 | 39 |
| 2 | Mushuc Runa | 36 | 9 | 9 | 18 | 36 |
| 3 | Tecnico Universitario | 36 | 8 | 9 | 19 | 33 |
| 4 | Vinotinto F.C. | 36 | 8 | 8 | 20 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 40 | 23 | 13 | 4 | 82 |
| 2 | Liga Dep Universitaria Quito | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 3 | Barcelona SC(ECU) | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 4 | CD Universidad Católica | 40 | 14 | 16 | 10 | 58 |
| 5 | Orense SC | 40 | 16 | 10 | 14 | 58 |
| 6 | Libertad Loja | 40 | 14 | 14 | 12 | 56 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito3 - 1
Barcelona SC(ECU)
Liga Dep Universitaria Quito3 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 2
Liga Dep Universitaria Quito
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Liga Dep Universitaria QuitoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liga Dep Universitaria Quito
San Antonio(ECU)0 - 4
Liga Dep Universitaria Quito
CD Universidad Católica2 - 2
Liga Dep Universitaria Quito
Tecnico Universitario1 - 3
Liga Dep Universitaria Quito
São Paulo - SP0 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 4
CD Universidad Católica
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
São Paulo - SP
Libertad Loja0 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito1 - 1
Macara
CD El Nacional1 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 3
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Sociedad Deportiva Aucas
Deportivo Cuenca0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Club Sport Emelec0 - 4
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 3
CD Universidad Católica
Cuenca Juniors2 - 0
Barcelona SC(ECU)
Vinotinto F.C.0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 2
Macara
CD El Nacional1 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 0
Orense SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Liga Dep Universitaria Quito
#13#21#30#41#56#60#70
Barcelona SC(ECU)
#10#20#31#41#53#60#70
Delfin SC
Mushuc Runa
Manta FC