Czech U19 League15:00 ngày 07/06/2025

Banik Ostrava U19
3 - 2

Brno U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Banik Ostrava U19Chỉ sốBrno U19
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
44Chỉ số 2556
101Chỉ số 23120
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
24Chỉ số 2443
3Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Banik Ostrava U19
13247201186145
Đội hình xuất phát
a.bitta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svrcek#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.mechl#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik petrovcin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frantisek dolezel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas matusinsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.jurasek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub graclik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip rajcan#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
glamos martin#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias sopik#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tobias sopik#13
tobias sopik#16
tobias sopik#12
tobias sopik#30
tobias sopik#10
Brno U19
1132018191592111610
Đội hình xuất phát
lukas stanek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik volny#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.luzny#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver hublik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver adametz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech haminger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek soucek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej mracek#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel klima#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav kadlec#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam jakubkovic#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adam jakubkovic#7
adam jakubkovic#24
adam jakubkovic#5
adam jakubkovic#30
adam jakubkovic#8
adam jakubkovic#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava U19 | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 2 | Sparta Praha U19 | 26 | 15 | 7 | 4 | 52 |
| 3 | Sigma Olomouc U19 | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 4 | Dukla Praha U19 | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 5 | Tescoma Zlin U19 | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 6 | Slavia Praha U19 | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Viktoria Plzen U19 | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 |
| 9 | Slovan Liberec U19 | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Pardubice U19 | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 11 | Brno U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 12 | Vysocina Jihlava U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 13 | Mlada Boleslav U19 | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 14 | Slovacko U19 | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 15 | Opava U19 | 26 | 4 | 6 | 16 | 18 |
| 16 | Jablonec U19 | 27 | 3 | 7 | 17 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brno U190 - 2
Banik Ostrava U19
Banik Ostrava U193 - 1
Brno U19
Brno U190 - 2
Banik Ostrava U19
Banik Ostrava U194 - 1
Brno U19
Brno U192 - 2
Banik Ostrava U19
Banik Ostrava U192 - 1
Brno U19
Brno U193 - 1
Banik Ostrava U19
Brno U192 - 0
Banik Ostrava U19
Brno U197 - 2
Banik Ostrava U19
Banik Ostrava U191 - 2
Brno U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Banik Ostrava U19
Sigma Olomouc U193 - 2
Banik Ostrava U19
Banik Ostrava U191 - 0
Tescoma Zlin U19
Slovacko U190 - 4
Banik Ostrava U19
Banik Ostrava U194 - 2
Opava U19
Viktoria Plzen U191 - 1
Banik Ostrava U19
Slovan Liberec U192 - 8
Banik Ostrava U19
Banik Ostrava U196 - 0
Jablonec U19
Banik Ostrava U193 - 1
Pardubice U19
Slavia Praha U191 - 1
Banik Ostrava U19
Mlada Boleslav U190 - 2
Banik Ostrava U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brno U19
Sparta Praha U192 - 1
Brno U19
Brno U192 - 1
Sigma Olomouc U19
Tescoma Zlin U192 - 2
Brno U19
Brno U193 - 0
Slovacko U19
Opava U193 - 2
Brno U19
Brno U194 - 1
Slovan Liberec U19
Jablonec U190 - 2
Brno U19
Brno U190 - 3
Slavia Praha U19
Pardubice U192 - 1
Brno U19
Brno U191 - 1
Mlada Boleslav U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banik Ostrava U19
#13#22#30#41#51#60#70
Brno U19
#12#21#30#40#57#60#70
Dukla Praha U19
Dynamo Ceske Budejovice U19
Vysocina Jihlava U19