Lithuanian A Lyga21:00 ngày 10/05/2026

Banga Gargzdai
2 - 2

Transinvest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Banga GargzdaiChỉ sốTransinvest
3Chỉ số 215
9Chỉ số 22
3Chỉ số 224
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
92Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2433
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-4-2141327619111021997745
Đội hình xuất phát

V.Krynskyi#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zebrauskas#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Henning#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

junior simao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Filipavicius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Vaidas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
sidas praleika#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pamilerin olugbogi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Venckus#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Sato#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Sato#22

M.Sato#17

M.Sato#9
M.Sato#51

M.Sato#8

M.Sato#30

M.Sato#47

M.Sato#12

M.Sato#3

M.Sato#7

M.Sato#1
Transinvest
Sơ đồ 4-3-355533804976832913
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sveikauskas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Barauskas#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kloniūnas#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Tavares#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bosnjak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Bilbao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
e.glushach#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Musolitin#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Milosevic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
hideyasu tanaka#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

hideyasu tanaka#23

hideyasu tanaka#1

hideyasu tanaka#26
hideyasu tanaka#17
hideyasu tanaka#88
hideyasu tanaka#12
hideyasu tanaka#90

hideyasu tanaka#15

hideyasu tanaka#99
hideyasu tanaka#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | FK Zalgiris Vilnius | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Transinvest | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Banga Gargzdai | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 5 | Suduva | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Dziugas Telsiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Hegelmann | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 8 | Siauliai | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 9 | FK Panevezys | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | FK Riteriai | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Transinvest1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 1
Transinvest
Transinvest0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
Transinvest
Transinvest0 - 1
Banga Gargzdai
Transinvest0 - 2
Banga Gargzdai
Transinvest1 - 1
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
FK Riteriai0 - 4
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 2
Kauno Zalgiris
Banga Gargzdai2 - 1
Hegelmann
Vilniaus Vytis0 - 4
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 1
Suduva
Siauliai0 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
FK Panevezys
Banga Gargzdai0 - 1
Dziugas Telsiai
Transinvest1 - 0
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Transinvest
Transinvest1 - 1
Suduva
FK Riteriai0 - 5
Transinvest
Siauliai0 - 4
Transinvest
Venta Kursenai1 - 10
Transinvest
Kauno Zalgiris1 - 2
Transinvest
Transinvest1 - 2
FK Panevezys
Hegelmann3 - 1
Transinvest
Transinvest0 - 0
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius1 - 2
Transinvest
Transinvest1 - 0
Banga GargzdaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banga Gargzdai
#12#21#30#41#59#60#70
Transinvest
#12#22#30#43#52#60#70