Russian First League23:00 ngày 30/03/2025

Baltika Kaliningrad
4 - 0

Chayka Peschanokopskoye
Lineup
Đội hình trận đấu
Baltika Kaliningrad
Sơ đồ 3-4-2-16741622210823177391
Đội hình xuất phát

M.Borisko#67 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gassama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Varatynov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Titkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Petrov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mendel#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Chernov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Saus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
maksim petrov#73 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Gil#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Gil#13

B.Gil#9

B.Gil#14

B.Gil#70

B.Gil#6

B.Gil#11

B.Gil#81

B.Gil#99

B.Gil#44
B.Gil#18

B.Gil#5
B.Gil#27
Chayka Peschanokopskoye
Sơ đồ 4-2-3-19844432991777138897
Đội hình xuất phát

A.Khodanovich#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Karmaev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Ibragimov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pivovarov#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Evdokimov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bammatgereev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Zarypbekov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Yanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Arbuzov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Lazarev#89 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Khokhlachev#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Khokhlachev#2

A.Khokhlachev#18

A.Khokhlachev#19

A.Khokhlachev#10

A.Khokhlachev#9

A.Khokhlachev#78

A.Khokhlachev#20

A.Khokhlachev#73
A.Khokhlachev#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baltika Kaliningrad | 33 | 19 | 11 | 3 | 68 |
| 2 | Torpedo Moscow | 33 | 17 | 13 | 3 | 64 |
| 3 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | FC Sochi | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 6 | SKA Khabarovsk | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 7 | Rodina Moscow | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | Rotor Volgograd | 33 | 11 | 14 | 8 | 47 |
| 9 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 16 | 9 | 40 |
| 11 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 8 | 14 | 11 | 38 |
| 12 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 13 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 14 | Shinnik Yaroslavl | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 15 | FC Ufa | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 16 | Sokol Saratov | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 17 | Alania Vladikavkaz | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 18 | Tyumen | 33 | 7 | 6 | 20 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Torpedo Miass | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | FC Murom | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Khimik Dzerzhinsk | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 8 | Dynamo Bryansk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Krasnodar II | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | Metallurg Lipetsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Veles Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Kuban Krasnodar | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | Spartak Kostroma | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | FC Leningradets | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 10 | Sibir-M Novosibirsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chayka Peschanokopskoye0 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad3 - 0
Chayka Peschanokopskoye
Chayka Peschanokopskoye0 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
Chayka Peschanokopskoye
Chayka Peschanokopskoye1 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
Chayka PeschanokopskoyeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika Kaliningrad
FC Ufa0 - 6
Baltika Kaliningrad
Tyumen0 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 0
Rotor Volgograd
Baltika Kaliningrad0 - 0
Shinnik Yaroslavl
Baltika Kaliningrad1 - 1
Nasaf Qarshi
Baltika Kaliningrad1 - 1
Navbahor Namangan
Baltika Kaliningrad1 - 0
FK Yelimay Semey
Baltika Kaliningrad2 - 2
Rodina Moskva II
Baltika Kaliningrad1 - 1
Korea DPR
Baltika Kaliningrad3 - 1
Ulytau ZhezkazganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chayka Peschanokopskoye
Chayka Peschanokopskoye0 - 2
Chernomorets Novorossijsk
Arsenal Tula0 - 0
Chayka Peschanokopskoye
KAMAZ Naberezhnye Chelny3 - 1
Chayka Peschanokopskoye
Chayka Peschanokopskoye1 - 1
FC Ufa
Chayka Peschanokopskoye1 - 2
FK Van Charentsavan
Chayka Peschanokopskoye1 - 1
Ural Yekaterinburg
Chayka Peschanokopskoye0 - 0
SKA Khabarovsk
Shinnik Yaroslavl0 - 0
Chayka Peschanokopskoye
Rodina Moscow2 - 0
Chayka Peschanokopskoye
Chayka Peschanokopskoye3 - 0
TyumenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Baltika Kaliningrad
#14#24#30#42#58#60#70
Chayka Peschanokopskoye
#10#20#30#41#54#60#70
Torpedo Moscow
FC Sochi
Yenisey Krasnoyarsk
Neftekhimik Nizhnekamsk
Sokol Saratov
Alania Vladikavkaz
Volga Ulyanovsk
Torpedo Miass
FC Murom
Khimik Dzerzhinsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
FC Irtysh Omsk
Dynamo Bryansk
FK Krasnodar II
Metallurg Lipetsk
FK Chelyabinsk
Veles Moscow
Tekstilshchik Ivanovo
FC Avangard Kursk
Volgar-Gazprom Astrachan
Kuban Krasnodar
Spartak Kostroma
FC Leningradets
FK Kaluga
Sibir-M Novosibirsk