Western Australia National Premier Leagues16:00 ngày 20/06/2026

Balcatta FC
1 - 1

Perth SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Balcatta FCChỉ sốPerth SC
119Chỉ số 23129
9Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 28
73Chỉ số 2487
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Perth RedStar | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Bayswater City | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Olympic Kingsway SC | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 4 | Perth SC | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Fremantle City | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 6 | Stirling Macedonia | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 |
| 7 | Western Knights | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | Dianella White Eagles | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 9 | Sorrento F.C. | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 10 | Armadale SC | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 |
| 11 | Perth Glory Youth | 17 | 3 | 4 | 10 | 13 |
| 12 | Balcatta FC | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perth SC2 - 0
Balcatta FC
Balcatta FC2 - 2
Perth SC
Perth SC4 - 1
Balcatta FC
Balcatta FC0 - 5
Perth SC
Perth SC2 - 1
Balcatta FC
Balcatta FC1 - 1
Perth SC
Perth SC1 - 2
Balcatta FC
Perth SC4 - 1
Balcatta FC
Balcatta FC0 - 1
Perth SC
Perth SC3 - 0
Balcatta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Balcatta FC
Fremantle City5 - 2
Balcatta FC
Balcatta FC0 - 3
Sorrento F.C.
Stirling Macedonia3 - 1
Balcatta FC
Balcatta FC0 - 0
Western Knights
Dianella White Eagles2 - 3
Balcatta FC
Armadale SC5 - 0
Balcatta FC
Balcatta FC0 - 1
Olympic Kingsway SC
Balcatta FC2 - 4
Perth RedStar
Balcatta FC1 - 2
Bayswater City
Kingsley Westside0 - 1
Balcatta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth SC
Perth Glory Youth2 - 4
Perth SC
Perth SC3 - 3
Stirling Macedonia
Western Knights3 - 4
Perth SC
Perth RedStar1 - 1
Perth SC
Sorrento F.C.1 - 2
Perth SC
Perth SC1 - 1
Fremantle City
Bayswater City3 - 2
Perth SC
Olympic Kingsway SC1 - 2
Perth SC
Olympic Kingsway SC4 - 1
Perth SC
Perth SC2 - 0
Dianella White EaglesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Balcatta FC
#11#20#30#42#52#60#70
Perth SC
#11#21#30#42#58#60#70