Brazilian Serie A06:00 ngày 04/12/2025

Bahia - BA
2 - 0

Sport Club do Recife
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bahia - BAChỉ sốSport Club do Recife
6Chỉ số 22
80Chỉ số 2428
105Chỉ số 2372
11Chỉ số 223
0Chỉ số 40
13Chỉ số 213
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Bahia - BA
Sơ đồ 4-3-396134214610261171216
Đội hình xuất phát

Ronaldo#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Arias#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kanu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mingo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luciano#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

É.Ribeiro#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

N.Acevedo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Nestor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ademir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.José#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pulga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pulga#5

Pulga#37

Pulga#25

Pulga#19

Pulga#77

Pulga#8

Pulga#2

Pulga#44

Pulga#3

Pulga#1

Pulga#14

Pulga#52
Sport Club do Recife
Sơ đồ 5-4-12213211536161754141110
Đội hình xuất phát

C.França#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aderlan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Kal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Thyere#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Cândido#36 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Carius#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Matheusinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Adriel#54 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Rivera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Romarinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Lima#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lima#30

L.Lima#27

L.Lima#9
L.Lima#42

L.Lima#40

L.Lima#7

L.Lima#32

L.Lima#28

L.Lima#6

L.Lima#33

L.Lima#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sport Club do Recife0 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 1
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife6 - 0
Bahia - BA
Sport Club do Recife1 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Sport Club do Recife
Bahia - BA2 - 3
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 1
Sport Club do Recife
Bahia - BA4 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife2 - 0
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahia - BA
Esporte Clube Juventude1 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Bahia - BA2 - 3
Fortaleza
Internacional - RS2 - 2
Bahia - BA
Atlético Mineiro - MG3 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 1
Red Bull Bragantino
São Paulo - SP2 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Internacional - RS
Bahia - BA4 - 0
Grêmio - RS
Vitória - BA2 - 1
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Club do Recife
Santos FC - SP3 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 3
Vitória - BA
Botafogo - RJ3 - 2
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 5
Flamengo - RJ
Sport Club do Recife2 - 4
Atlético Mineiro - MG
Sport Club do Recife0 - 2
Esporte Clube Juventude
Flamengo - RJ3 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 2
Mirassol - SP
Internacional - RS2 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 1
CearaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bahia - BA
#12#21#30#41#56#60#70
Sport Club do Recife
#10#20#30#43#52#60#70
Palmeiras - SP
Cruzeiro - MG
Fluminense - RJ
Corinthians - SP