Welsh Cymru Championship20:00 ngày 05/04/2025

Baglan Dragons
1 - 1

Carmarthen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Baglan DragonsChỉ sốCarmarthen
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2395
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 2211
59Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
5Chỉ số 212
7Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llanelli Town AFC | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | Trey Thomas Drossel | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Newport City | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | Trefelin BGC | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Pontypridd Town | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 6 | Cambrian Clydach | 30 | 13 | 11 | 6 | 50 |
| 7 | Carmarthen | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 8 | Baglan Dragons | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | Llantwit Major | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 10 | Ammanford | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 11 | Afan Lido | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Caerau Ely | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 13 | Cwmbran Celtic | 30 | 9 | 3 | 18 | 30 |
| 14 | Penrhiwceiber Rangers | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Goytre Utd | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 16 | Taffs Well | 30 | 3 | 6 | 21 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colwyn Bay | 30 | 26 | 3 | 1 | 81 |
| 2 | Airbus UK Broughton | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 3 | Holywell | 30 | 18 | 3 | 9 | 57 |
| 4 | Llandudno | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 5 | Buckley Town | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 6 | Guilsfield | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Flint Mountain | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 8 | Mold Alexandra | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 9 | Denbigh Town | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 10 | Penrhyncoch | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Gresford | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Caersws | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 13 | Ruthin Town FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Bangor 1876 | 30 | 8 | 4 | 18 | 28 |
| 15 | Llay Miners Welfare | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| 16 | Prestatyn Town FC | 30 | 4 | 1 | 25 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carmarthen3 - 2
Baglan Dragons
Baglan Dragons2 - 2
Carmarthen
Carmarthen0 - 0
Baglan DragonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baglan Dragons
Cwmbran Celtic0 - 2
Baglan Dragons
Newport City1 - 0
Baglan Dragons
Baglan Dragons1 - 1
Taffs Well
Llantwit Major0 - 1
Baglan Dragons
Baglan Dragons2 - 0
Trey Thomas Drossel
Baglan Dragons1 - 1
Afan Lido
Baglan Dragons6 - 1
Goytre Utd
Pontypridd Town1 - 0
Baglan Dragons
Baglan Dragons2 - 1
Caerau Ely
Cambrian Clydach0 - 0
Baglan DragonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carmarthen
Carmarthen1 - 1
Trefelin BGC
Newport City3 - 0
Carmarthen
Pontypridd Town1 - 3
Carmarthen
Carmarthen2 - 2
Afan Lido
Taffs Well3 - 7
Carmarthen
Cambrian Clydach3 - 1
Carmarthen
Cwmbran Celtic1 - 0
Carmarthen
Carmarthen2 - 0
Caerau Ely
Cambrian Clydach2 - 1
Carmarthen
Llantwit Major0 - 2
CarmarthenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Baglan Dragons
#11#20#30#40#57#60#70
Carmarthen
#11#21#30#40#53#60#70
Llanelli Town AFC
Ammanford
Penrhiwceiber Rangers
Colwyn Bay
Airbus UK Broughton
Holywell
Llandudno
Buckley Town
Guilsfield
Flint Mountain
Mold Alexandra
Denbigh Town
Penrhyncoch
Gresford
Caersws
Ruthin Town FC
Bangor 1876
Llay Miners Welfare
Prestatyn Town FC