Welsh Cymru Championship21:00 ngày 25/01/2025

Baglan Dragons
6 - 1

Goytre Utd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Baglan DragonsChỉ sốGoytre Utd
15Chỉ số 224
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
12Chỉ số 216
60Chỉ số 2540
78Chỉ số 2429
112Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llanelli Town AFC | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | Trey Thomas Drossel | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Newport City | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | Trefelin BGC | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Pontypridd Town | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 6 | Cambrian Clydach | 30 | 13 | 11 | 6 | 50 |
| 7 | Carmarthen | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 8 | Baglan Dragons | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | Llantwit Major | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 10 | Ammanford | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 11 | Afan Lido | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Caerau Ely | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 13 | Cwmbran Celtic | 30 | 9 | 3 | 18 | 30 |
| 14 | Penrhiwceiber Rangers | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Goytre Utd | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 16 | Taffs Well | 30 | 3 | 6 | 21 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colwyn Bay | 30 | 26 | 3 | 1 | 81 |
| 2 | Airbus UK Broughton | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 3 | Holywell | 30 | 18 | 3 | 9 | 57 |
| 4 | Llandudno | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 5 | Buckley Town | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 6 | Guilsfield | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Flint Mountain | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 8 | Mold Alexandra | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 9 | Denbigh Town | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 10 | Penrhyncoch | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Gresford | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Caersws | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 13 | Ruthin Town FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Bangor 1876 | 30 | 8 | 4 | 18 | 28 |
| 15 | Llay Miners Welfare | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| 16 | Prestatyn Town FC | 30 | 4 | 1 | 25 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Goytre Utd0 - 1
Baglan Dragons
Baglan Dragons2 - 1
Goytre Utd
Goytre Utd3 - 2
Baglan DragonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baglan Dragons
Pontypridd Town1 - 0
Baglan Dragons
Baglan Dragons2 - 1
Caerau Ely
Cambrian Clydach0 - 0
Baglan Dragons
Llanelli Town AFC2 - 0
Baglan Dragons
Baglan Dragons1 - 2
Trefelin BGC
Baglan Dragons0 - 0
Llantwit Major
Trey Thomas Drossel0 - 1
Baglan Dragons
Baglan Dragons2 - 2
Newport City
Caerau Ely2 - 1
Baglan Dragons
Baglan Dragons2 - 2
Pontypridd TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goytre Utd
Goytre Utd0 - 1
Llantwit Major
Goytre Utd2 - 1
Penrhiwceiber Rangers
Trey Thomas Drossel3 - 1
Goytre Utd
Goytre Utd0 - 3
Afan Lido
Cambrian Clydach2 - 0
Goytre Utd
Llanelli Town AFC7 - 1
Goytre Utd
Goytre Utd1 - 3
Trefelin BGC
Taffs Well4 - 4
Goytre Utd
Goytre Utd1 - 2
Trey Thomas Drossel
Cambrian Clydach0 - 0
Goytre UtdĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Baglan Dragons
#16#22#30#40#57#60#70
Goytre Utd
#11#21#30#41#50#60#70
Carmarthen
Ammanford
Cwmbran Celtic
Colwyn Bay
Airbus UK Broughton
Holywell
Llandudno
Buckley Town
Guilsfield
Flint Mountain
Mold Alexandra
Denbigh Town
Penrhyncoch
Gresford
Caersws
Ruthin Town FC
Bangor 1876
Llay Miners Welfare
Prestatyn Town FC