Welsh Cymru Championship21:30 ngày 22/03/2025

Newport City
3 - 0

Carmarthen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newport CityChỉ sốCarmarthen
12Chỉ số 224
98Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
7Chỉ số 216
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
145Chỉ số 23111
61Chỉ số 2539
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llanelli Town AFC | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | Trey Thomas Drossel | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Newport City | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | Trefelin BGC | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Pontypridd Town | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 6 | Cambrian Clydach | 30 | 13 | 11 | 6 | 50 |
| 7 | Carmarthen | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 8 | Baglan Dragons | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | Llantwit Major | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 10 | Ammanford | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 11 | Afan Lido | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Caerau Ely | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 13 | Cwmbran Celtic | 30 | 9 | 3 | 18 | 30 |
| 14 | Penrhiwceiber Rangers | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Goytre Utd | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 16 | Taffs Well | 30 | 3 | 6 | 21 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colwyn Bay | 30 | 26 | 3 | 1 | 81 |
| 2 | Airbus UK Broughton | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 3 | Holywell | 30 | 18 | 3 | 9 | 57 |
| 4 | Llandudno | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 5 | Buckley Town | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 6 | Guilsfield | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Flint Mountain | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 8 | Mold Alexandra | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 9 | Denbigh Town | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 10 | Penrhyncoch | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Gresford | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Caersws | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 13 | Ruthin Town FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Bangor 1876 | 30 | 8 | 4 | 18 | 28 |
| 15 | Llay Miners Welfare | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| 16 | Prestatyn Town FC | 30 | 4 | 1 | 25 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Newport City
Taffs Well0 - 1
Newport City
Ammanford1 - 2
Newport City
Cambrian Clydach1 - 1
Newport City
Newport City1 - 2
Llanelli Town AFC
Newport City5 - 1
Afan Lido
Pontypridd Town0 - 2
Newport City
Newport City1 - 2
Trey Thomas Drossel
Cwmbran Celtic0 - 1
Newport City
Newport City3 - 1
Caerau Ely
Trefelin BGC4 - 3
Newport CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carmarthen
Pontypridd Town1 - 3
Carmarthen
Carmarthen2 - 2
Afan Lido
Taffs Well3 - 7
Carmarthen
Cambrian Clydach3 - 1
Carmarthen
Cwmbran Celtic1 - 0
Carmarthen
Carmarthen2 - 0
Caerau Ely
Cambrian Clydach2 - 1
Carmarthen
Llantwit Major0 - 2
Carmarthen
Carmarthen3 - 1
Cwmbran Celtic
Carmarthen2 - 0
Taffs WellĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newport City
#13#21#30#44#59#60#70
Carmarthen
#10#20#30#43#51#60#70
Baglan Dragons
Penrhiwceiber Rangers
Goytre Utd
Colwyn Bay
Airbus UK Broughton
Holywell
Llandudno
Buckley Town
Guilsfield
Flint Mountain
Mold Alexandra
Denbigh Town
Penrhyncoch
Gresford
Caersws
Ruthin Town FC
Bangor 1876
Llay Miners Welfare
Prestatyn Town FC