Brazilian Campeonato Mineiro Division 105:30 ngày 30/01/2025

Aymores
1 - 1

Uberlandia MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
AymoresChỉ sốUberlandia MG
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 221
92Chỉ số 2435
9Chỉ số 22
131Chỉ số 2392
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Aymores
Sơ đồ 4-3-31234678510911
Đội hình xuất phát
augusto luis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
silva da#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
cruz leo#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Gabriel feliphe#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rosa pedro#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
assis#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
santos patrick#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
adsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Carlo jean#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
felipe luis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Marcelinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marcelinho#12

Marcelinho#20
Marcelinho#14
Marcelinho#18
Marcelinho#21
Marcelinho#23

Marcelinho#25
Marcelinho#19
Marcelinho#13
Marcelinho#17
Marcelinho#15
Marcelinho#16
Uberlandia MG
Sơ đồ 4-3-31234685107911
Đội hình xuất phát

T.Braga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
dias douglas#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
glauco#3 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Rayne#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ruan#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

escuro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
mage#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
p.michael#10 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Silva jean#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
m.alison#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Fernandinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Fernandinho#21
Fernandinho#13
Fernandinho#17

Fernandinho#18

Fernandinho#12
Fernandinho#15
Fernandinho#19
Fernandinho#20
Fernandinho#16
Fernandinho#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlético Mineiro - MG | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 2 | Tombense | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Betim | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 4 | Uberlandia MG | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America MG | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 3 | Democrata | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 4 | Itabirito | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruzeiro - MG | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 2 | Pouso Alegre | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 3 | Aymores | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Villa Nova-MG | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uberlandia MG5 - 1
Aymores
Aymores1 - 1
Uberlandia MG
Uberlandia MG1 - 0
AymoresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aymores
Aymores2 - 0
Athletic Club
Betim2 - 0
Aymores
Aymores0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Aymores0 - 0
Vitoria ES
Betim2 - 0
Aymores
Aymores1 - 0
Betim
North Esporte Clube2 - 0
Aymores
Aymores2 - 0
EC Mamore MG
Aymores3 - 1
North Esporte Clube
EC Mamore MG1 - 1
AymoresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uberlandia MG
Uberlandia MG1 - 1
Itabirito
Villa Nova-MG0 - 1
Uberlandia MG
Uberlandia MG2 - 2
America MG
Athletic Club0 - 0
Uberlandia MG
Uberlandia MG2 - 2
Athletic Club
Cruzeiro - MG2 - 0
Uberlandia MG
Uberlandia MG2 - 1
Athletic Club
Ipatinga0 - 1
Uberlandia MG
Uberlandia MG1 - 2
Itabirito
America MG2 - 0
Uberlandia MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aymores
#11#21#30#42#59#60#70
Uberlandia MG
#11#21#30#41#52#60#70
Tombense
Democrata
Pouso Alegre