Brazilian Campeonato Gaucho02:00 ngày 10/03/2025

Avenida RS
4 - 1

EC Pelotas(RS)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avenida RSChỉ sốEC Pelotas(RS)
3Chỉ số 211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2449
3Chỉ số 227
49Chỉ số 2551
72Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Avenida RS
58493101576111
Đội hình xuất phát

Amaral#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.ze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dadalt vitor#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Michel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Micael#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Meneses luiz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Laion#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Jimenez#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
caique#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mama rodrigo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mama rodrigo#12
mama rodrigo#25
mama rodrigo#17
mama rodrigo#22
mama rodrigo#14

mama rodrigo#23
mama rodrigo#13
mama rodrigo#20

mama rodrigo#21
mama rodrigo#16

mama rodrigo#18
mama rodrigo#19
EC Pelotas(RS)
210164938111518
Đội hình xuất phát
Gusso guilherme#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.C.Campos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel bryan#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bigode yuri#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
warlei#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
massaia victor#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
venicio#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruster#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Silva mateus#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ferraz leo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ferraz leo#17
ferraz leo#23

ferraz leo#20
ferraz leo#14
ferraz leo#21
ferraz leo#16
ferraz leo#12

ferraz leo#5
ferraz leo#7
ferraz leo#22
ferraz leo#13

ferraz leo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
EC Pelotas(RS)2 - 2
Avenida RS
EC Pelotas(RS)1 - 0
Avenida RS
EC Pelotas(RS)1 - 0
Avenida RS
Avenida RS0 - 0
EC Pelotas(RS)
Avenida RS2 - 1
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)2 - 1
Avenida RS
Avenida RS1 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)2 - 1
Avenida RS
Avenida RS1 - 1
EC Pelotas(RS)
Avenida RS0 - 1
EC Pelotas(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Avenida RS
Esporte Clube São José Porto Alegre1 - 0
Avenida RS
Avenida RS3 - 2
Esporte Clube São José Porto Alegre
EC Pelotas(RS)2 - 2
Avenida RS
Avenida RS1 - 1
Brasil de Pelotas
Avenida RS1 - 1
Brasil de Pelotas
Avenida RS1 - 1
Esporte Clube Juventude
Monsoon FC2 - 1
Avenida RS
Avenida RS0 - 1
SER Caxias
Internacional - RS1 - 0
Avenida RS
EC Pelotas(RS)1 - 0
Avenida RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của EC Pelotas(RS)
Brasil de Pelotas1 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)0 - 0
Brasil de Pelotas
EC Pelotas(RS)2 - 2
Avenida RS
Esporte Clube São José Porto Alegre2 - 2
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)2 - 3
Esporte Clube Juventude
Grêmio - RS5 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)0 - 0
Brasil de Pelotas
São Luiz1 - 1
EC Pelotas(RS)
Guarany de Bage1 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)1 - 0
Avenida RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avenida RS
#14#21#30#42#53#60#70
EC Pelotas(RS)
#11#20#30#43#54#60#70
Ypiranga(RS)