Brazilian Serie B06:30 ngày 27/04/2026

Atletico Clube Goianiense
2 - 1

Avaí FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico Clube GoianienseChỉ sốAvaí FC
6Chỉ số 214
1Chỉ số 80
6Chỉ số 21
4Chỉ số 225
5Chỉ số 34
51Chỉ số 2453
86Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-2-3-11234685107119
Đội hình xuất phát

P.Vítor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ewerthon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tito#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Barreto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Guilherme Lopes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Cristiano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Vilela#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marrony#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Redney#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Soares#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G·Coutinho#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#15

G·Coutinho#17

G·Coutinho#18

G·Coutinho#12

G·Coutinho#16
G·Coutinho#20

G·Coutinho#14

G·Coutinho#19

G·Coutinho#13
Avaí FC
Sơ đồ 4-2-3-1414355367784314109
Đội hình xuất phát

L·DeAragaoCarvalho#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G. Simples#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.A.D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Baldini#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Douglas#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Ricardo#77 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Thayllon#43 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Penha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Lucas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Avenatti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
F.Avenatti#57

F.Avenatti#25
F.Avenatti#11

F.Avenatti#66

F.Avenatti#5

F.Avenatti#18

F.Avenatti#1

F.Avenatti#7

F.Avenatti#15

F.Avenatti#30

F.Avenatti#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Avaí FC
Avaí FC0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Avaí FC0 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Avaí FC
Avaí FC1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Avaí FC
Atletico Clube Goianiense2 - 2
Avaí FC
Avaí FC0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Avaí FC0 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense3 - 1
Avaí FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Athletico Paranaense - PR0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Botafogo SP1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Tocantinopolis0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Londrina PR
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Cuiaba
Vila Nova2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 2
Nautico (PE)
Porto Vitoria3 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Anapolis FC
Operario Ferroviario PR1 - 0
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avaí FC
Avaí FC1 - 2
Ponte Preta
Avaí FC1 - 0
SER Caxias
Sport Club do Recife2 - 2
Avaí FC
Chapecoense - SC2 - 1
Avaí FC
Avaí FC0 - 0
Operario Ferroviario PR
CRB AL0 - 1
Avaí FC
Avaí FC2 - 2
Cianorte PR
Tombense3 - 2
Avaí FC
Avaí FC2 - 0
Esporte Clube Juventude
Avaí FC4 - 2
FigueirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Clube Goianiense
#12#21#30#45#56#60#70
Avaí FC
#11#20#30#44#51#60#70
Sao Bernardo
Gremio Novorizontino
Fortaleza
Criciuma
Athletic Club
Goias Esporte Clube
Ceara
America MG