Brazilian Serie B07:30 ngày 02/04/2026

CRB AL
0 - 1

Avaí FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CRB ALChỉ sốAvaí FC
1Chỉ số 36
6Chỉ số 213
0Chỉ số 41
14Chỉ số 225
60Chỉ số 2430
137Chỉ số 2371
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
7Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
CRB AL
Sơ đồ 4-2-3-11224427362187109728
Đội hình xuất phát

M.Salbino#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kevin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Henri Marinho dos Santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Alemão#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Lovat#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Castro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Crystopher#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Baggio#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Simões#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Belmonte#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mikael#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Mikael#33

Mikael#11

Mikael#9

Mikael#34

Mikael#22
Mikael#77

Mikael#14

Mikael#1
Mikael#82
Mikael#16

Mikael#50

Mikael#20
Avaí FC
Sơ đồ 4-2-3-1412355367784314109
Đội hình xuất phát

L·DeAragaoCarvalho#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wallison#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.A.D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Baldini#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Douglas#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Ricardo#77 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Thayllon#43 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Penha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Lucas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Avenatti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Avenatti#25
F.Avenatti#11
F.Avenatti#57

F.Avenatti#95

F.Avenatti#1

F.Avenatti#15

F.Avenatti#30

F.Avenatti#6

F.Avenatti#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CRB AL1 - 0
Avaí FC
Avaí FC1 - 0
CRB AL
CRB AL1 - 2
Avaí FC
Avaí FC2 - 1
CRB AL
Avaí FC1 - 1
CRB AL
CRB AL1 - 1
Avaí FC
CRB AL1 - 2
Avaí FC
Avaí FC1 - 0
CRB AL
Avaí FC0 - 1
CRB AL
CRB AL3 - 1
Avaí FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CRB AL
CRB AL2 - 4
Vitória - BA
Itabaiana(SE)0 - 0
CRB AL
Vila Nova2 - 2
CRB AL
CRB AL1 - 0
Figueirense
CRB AL1 - 3
Centro Sportivo Alagoano
CRB AL5 - 1
Coruripe Al
Sousa PB0 - 2
CRB AL
Agremiação Sportiva Arapiraquense1 - 1
CRB AL
CRB AL6 - 0
Porto BA
CRB AL3 - 0
Agremiação Sportiva ArapiraquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avaí FC
Avaí FC2 - 2
Cianorte PR
Tombense3 - 2
Avaí FC
Avaí FC2 - 0
Esporte Clube Juventude
Avaí FC4 - 2
Figueirense
Portuguesa Desportos1 - 1
Avaí FC
Avaí FC3 - 0
Porto Vitoria
Camboriu SC1 - 0
Avaí FC
Avaí FC3 - 0
Santa Catarina
Santa Catarina1 - 2
Avaí FC
Avaí FC0 - 1
Camboriu SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CRB AL
#10#20#30#41#55#60#70
Avaí FC
#11#20#31#46#55#60#70
Sao Bernardo
Sport Club do Recife
Gremio Novorizontino
Operario Ferroviario PR
Fortaleza
Criciuma
Nautico (PE)
Cuiaba
Athletic Club
Goias Esporte Clube
Atletico Clube Goianiense
Ceara
Botafogo SP
Londrina PR
Ponte Preta
America MG