Turkish First League18:30 ngày 07/04/2026

Atakas Hatayspor
4 - 0

Adana Demirspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atakas HataysporChỉ sốAdana Demirspor
2Chỉ số 227
36Chỉ số 2458
57Chỉ số 23106
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
2Chỉ số 31
7Chỉ số 212
1Chỉ số 40
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Atakas Hatayspor
Sơ đồ 4-2-3-17821595134488161890
Đội hình xuất phát

E.Dadük#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gazanfer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Çinemre#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Buz#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Aksoy#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gönülaçar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Osman#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Chaadaev#81 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Sarka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Durmushan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Ating#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Ating#57

P.Ating#98

P.Ating#25

P.Ating#34

P.Ating#20

P.Ating#47
P.Ating#97

P.Ating#33

P.Ating#85

P.Ating#9
Adana Demirspor
Sơ đồ 4-4-2992234377169888781722
Đội hình xuất phát

E.Fidan#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Demirtaş#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Demirkıran#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Fidan#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O. Kaynak#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Küçük#16 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Bayar#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Saygan#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Seyfi̇ Efe Irga#78 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Menemencioğlu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Tunç#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Tunç#5

G.Tunç#24

G.Tunç#15

G.Tunç#25

G.Tunç#90
G.Tunç#33
G.Tunç#21
G.Tunç#29
G.Tunç#94

G.Tunç#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Adana Demirspor3 - 3
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor0 - 5
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 3
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor3 - 3
Adana Demirspor
Adana Demirspor3 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
Adana Demirspor
Atakas Hatayspor0 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 0
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor1 - 1
Atakas HataysporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atakas Hatayspor
Pendikspor4 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 3
Amedspor
Erzurumspor FK3 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 2
Sivasspor
Corum FK3 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 3
Bodrum FK
Bandirmaspor4 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 2
Iğdır FK
Boluspor3 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 5
Esenler EroksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adana Demirspor
Adana Demirspor2 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu7 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 4
Serik Belediyespor
Belediye Vanspor1 - 0
Adana Demirspor
Sakaryaspor4 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 5
Pendikspor
Sariyer5 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 1
Sivasspor
Erzurumspor FK7 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 5
Bodrum FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atakas Hatayspor
#14#22#31#42#52#60#70
Adana Demirspor
#10#20#30#41#52#60#70
Istanbulspor
Umraniyespor