The Botola Pro03:00 ngày 08/05/2026

AS FAR Rabat
1 - 1

Olympique de Safi
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS FAR RabatChỉ sốOlympique de Safi
0Chỉ số 81
6Chỉ số 215
12Chỉ số 221
85Chỉ số 2437
128Chỉ số 2391
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
9Chỉ số 22
3Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AS FAR Rabat
Sơ đồ 4-4-216315521083411917
Đội hình xuất phát

A.Tagnaouti#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bach#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Louadni#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Abdelhamid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Carneiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Slim#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.A.Ouarkhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.R.Hrimat#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Hammoudan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bouriga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Khabba#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Khabba#7

H.Khabba#26

H.Khabba#40
H.Khabba#19
H.Khabba#27
H.Khabba#22

H.Khabba#24

H.Khabba#23
H.Khabba#14
Olympique de Safi
Sơ đồ 3-4-3123281332942728145
Đội hình xuất phát

H.H.Akbi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Imad Serbout#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Karmoune#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Ferhani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
W.Atik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S. El Bouchqali#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.ngoma#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Morsli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
a.habbessi#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M. Koné#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Salaheddine Errahouli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Salaheddine Errahouli#21

Salaheddine Errahouli#22

Salaheddine Errahouli#11

Salaheddine Errahouli#17

Salaheddine Errahouli#25

Salaheddine Errahouli#15
Salaheddine Errahouli#19
Salaheddine Errahouli#10
Salaheddine Errahouli#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympique de Safi0 - 3
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 0
Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Olympique de Safi
AS FAR Rabat1 - 0
Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 0
AS FAR Rabat
Olympique de Safi0 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi0 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Olympique de SafiĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS FAR Rabat
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 1
Raja Club Athletic
Yacoub El Mansour2 - 2
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat0 - 0
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane1 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 0
Renaissance de Berkane
KACM Marrakech0 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat3 - 2
Olympique Dcheira
Pyramids FC1 - 2
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique de Safi
Hassania Agadir2 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 2
Ittihad Riadi Tanger
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 3
Renaissance Zmamra
Olympique de Safi1 - 1
USM Libreville
USM Libreville0 - 0
Olympique de Safi
Yacoub El Mansour1 - 3
Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 1
Renaissance de Berkane
Wydad Casablanca2 - 2
Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 1
Wydad CasablancaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS FAR Rabat
#11#20#30#43#59#60#70
Olympique de Safi
#11#20#30#42#52#60#70
Maghreb Fez
CODM Meknes
DHJ Difaa Hassani Jadidi
FUS Rabat