Western Australia National Premier Leagues14:00 ngày 31/05/2025

Armadale SC
1 - 6

Stirling Macedonia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Armadale SCChỉ sốStirling Macedonia
49Chỉ số 2463
1Chỉ số 40
103Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
4Chỉ số 38
3Chỉ số 227
2Chỉ số 23
7Chỉ số 2112
40Chỉ số 2560
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayswater City | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | Perth Glory Youth | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 3 | Olympic Kingsway SC | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | Perth SC | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Armadale SC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | Fremantle City | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 7 | Sorrento F.C. | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 8 | Stirling Macedonia | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 9 | Perth RedStar | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 10 | Western Knights | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 11 | Balcatta FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 12 | Floreat Athena | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stirling Macedonia4 - 5
Armadale SC
Armadale SC5 - 0
Stirling Macedonia
Stirling Macedonia2 - 0
Armadale SC
Armadale SC0 - 5
Stirling Macedonia
Armadale SC4 - 1
Stirling Macedonia
Stirling Macedonia0 - 0
Armadale SC
Armadale SC1 - 2
Stirling MacedoniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Armadale SC
Fremantle City0 - 5
Armadale SC
Armadale SC2 - 1
Perth SC
Armadale SC2 - 2
Perth Glory Youth
Armadale SC0 - 3
Olympic Kingsway SC
Bayswater City4 - 1
Armadale SC
Olympic Kingsway SC5 - 2
Armadale SC
Armadale SC2 - 1
Balcatta FC
Armadale SC4 - 2
Western Knights
Perth RedStar1 - 1
Armadale SC
Armadale SC0 - 0
Floreat AthenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Macedonia
Stirling Macedonia0 - 0
Western Knights
Stirling Macedonia2 - 2
Western Knights
Perth RedStar2 - 0
Stirling Macedonia
Stirling Macedonia2 - 0
Floreat Athena
Stirling Macedonia7 - 1
Kingsley Westside
Sorrento F.C.3 - 1
Stirling Macedonia
Balcatta FC1 - 2
Stirling Macedonia
Stirling Macedonia3 - 0
Forrestfield United
Stirling Macedonia2 - 2
Fremantle City
Stirling Macedonia3 - 3
Perth SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Armadale SC
#11#21#31#44#52#60#70
Stirling Macedonia
#16#20#30#48#53#60#70