Western Australia National Premier Leagues14:00 ngày 29/03/2025

Stirling Macedonia
3 - 3

Perth SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stirling MacedoniaChỉ sốPerth SC
11Chỉ số 225
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
40Chỉ số 2453
4Chỉ số 215
0Chỉ số 30
49Chỉ số 2551
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayswater City | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | Perth Glory Youth | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 3 | Olympic Kingsway SC | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | Perth SC | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Armadale SC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | Fremantle City | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 7 | Sorrento F.C. | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 8 | Stirling Macedonia | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 9 | Perth RedStar | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 10 | Western Knights | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 11 | Balcatta FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 12 | Floreat Athena | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perth SC2 - 2
Stirling Macedonia
Stirling Macedonia3 - 1
Perth SC
Perth SC3 - 2
Stirling Macedonia
Perth SC2 - 3
Stirling Macedonia
Stirling Macedonia2 - 0
Perth SC
Stirling Macedonia2 - 2
Perth SC
Stirling Macedonia0 - 3
Perth SC
Perth SC0 - 4
Stirling Macedonia
Stirling Macedonia2 - 2
Perth SC
Perth SC3 - 0
Stirling MacedoniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Macedonia
Stirling Macedonia1 - 4
Perth Glory Youth
Olympic Kingsway SC2 - 1
Stirling Macedonia
Sorrento F.C.1 - 0
Stirling Macedonia
Olympic Kingsway SC1 - 3
Stirling Macedonia
Stirling Macedonia2 - 2
Perth RedStar
Stirling Macedonia1 - 1
Sorrento F.C.
Stirling Macedonia2 - 1
Floreat Athena
Perth SC2 - 2
Stirling Macedonia
Western Knights1 - 3
Stirling Macedonia
Olympic Kingsway SC1 - 1
Stirling MacedoniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth SC
Perth SC2 - 1
Fremantle City
Perth SC4 - 1
Balcatta FC
Sorrento F.C.4 - 3
Perth SC
Floreat Athena1 - 2
Perth SC
Perth SC2 - 3
Western Knights
Perth SC1 - 1
Sorrento F.C.
Perth SC2 - 2
Stirling Macedonia
Perth SC2 - 0
Perth RedStar
Perth SC1 - 1
Perth Glory Youth
Perth RedStar4 - 5
Perth SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stirling Macedonia
#13#23#30#40#55#60#70
Perth SC
#13#21#30#40#55#60#70
Bayswater City
Armadale SC