Western Australia National Premier Leagues14:00 ngày 05/04/2025

Stirling Macedonia
2 - 2

Fremantle City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stirling MacedoniaChỉ sốFremantle City
65Chỉ số 2452
10Chỉ số 217
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 81
3Chỉ số 2210
10Chỉ số 24
92Chỉ số 2374
0Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayswater City | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | Perth Glory Youth | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 3 | Olympic Kingsway SC | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | Perth SC | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Armadale SC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | Fremantle City | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 7 | Sorrento F.C. | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 8 | Stirling Macedonia | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 9 | Perth RedStar | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 10 | Western Knights | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 11 | Balcatta FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 12 | Floreat Athena | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fremantle City2 - 3
Stirling Macedonia
Fremantle City2 - 2
Stirling Macedonia
Stirling Macedonia4 - 2
Fremantle City
Stirling Macedonia4 - 0
Fremantle City
Stirling Macedonia2 - 1
Fremantle CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Macedonia
Stirling Macedonia3 - 3
Perth SC
Stirling Macedonia1 - 4
Perth Glory Youth
Olympic Kingsway SC2 - 1
Stirling Macedonia
Sorrento F.C.1 - 0
Stirling Macedonia
Olympic Kingsway SC1 - 3
Stirling Macedonia
Stirling Macedonia2 - 2
Perth RedStar
Stirling Macedonia1 - 1
Sorrento F.C.
Stirling Macedonia2 - 1
Floreat Athena
Perth SC2 - 2
Stirling Macedonia
Western Knights1 - 3
Stirling MacedoniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fremantle City
Fremantle City1 - 2
Balcatta FC
Perth SC2 - 1
Fremantle City
Perth Glory Youth5 - 0
Fremantle City
Fremantle City3 - 0
Bayswater City
Balcatta FC0 - 4
Fremantle City
Fremantle City2 - 2
Perth Glory Youth
Fremantle City1 - 4
Armadale SC
Olympic Kingsway SC2 - 0
Fremantle City
Fremantle City2 - 3
Stirling Macedonia
Fremantle City3 - 4
Floreat AthenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stirling Macedonia
#12#21#30#40#510#60#70
Fremantle City
#12#22#30#42#54#60#70