Indonesian Super League19:30 ngày 04/03/2025

Malut United
2 - 1

Arema FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malut UnitedChỉ sốArema FC
0Chỉ số 25
34Chỉ số 2432
2Chỉ số 211
0Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Malut United
Sơ đồ 4-3-328462755237166912997
Đội hình xuất phát

Wagner#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.W.Sugiyantoro#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tahar#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Sabater#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Sayuri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Castanheira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
W. Angulo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lestusen#69 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Sayuri#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Martinez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ahmad Wadil Aryadi Abidin#97 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ahmad Wadil Aryadi Abidin#11

Ahmad Wadil Aryadi Abidin#88

Ahmad Wadil Aryadi Abidin#4

Ahmad Wadil Aryadi Abidin#1

Ahmad Wadil Aryadi Abidin#37

Ahmad Wadil Aryadi Abidin#18

Ahmad Wadil Aryadi Abidin#22

Ahmad Wadil Aryadi Abidin#3

Ahmad Wadil Aryadi Abidin#21

Ahmad Wadil Aryadi Abidin#30

Ahmad Wadil Aryadi Abidin#49

Ahmad Wadil Aryadi Abidin#6
Arema FC
Sơ đồ 5-3-23119520687811327230
Đội hình xuất phát

L.Frigeri#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Achmad#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Thales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Choi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

JULIAN#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Farizi#87 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

Arkhan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Lokolingoy#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P·Oliveira#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Setiawan#72 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Tuharea#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tuharea#17

S.Tuharea#7

S.Tuharea#27

S.Tuharea#22

S.Tuharea#41

S.Tuharea#23

S.Tuharea#24

S.Tuharea#12

S.Tuharea#13

S.Tuharea#95

S.Tuharea#67

S.Tuharea#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 33 | 18 | 12 | 3 | 66 |
| 2 | Dewa United FC | 34 | 17 | 10 | 7 | 61 |
| 3 | Malut United | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Persebaya Surabaya | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 |
| 5 | Borneo FC Samarinda | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 6 | Persatuan Sepakbola Makassar | 34 | 13 | 14 | 7 | 53 |
| 7 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Bali United | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 9 | PSBS Biak Numfor | 34 | 13 | 9 | 12 | 48 |
| 10 | Arema FC | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Persita Tangerang | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 13 | Persis Solo FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 14 | Madura United | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 15 | Semen Padang | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 16 | PSS Sleman | 33 | 10 | 4 | 19 | 31 |
| 17 | Barito Putera | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 18 | PSIS Semarang | 33 | 6 | 7 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malut United
Malut United1 - 0
PSS Sleman
Bali United1 - 1
Malut United
Malut United3 - 0
Borneo FC Samarinda
Semen Padang1 - 1
Malut United
Malut United2 - 1
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
Persebaya Surabaya0 - 2
Malut United
Malut United0 - 1
Madura United
Malut United0 - 1
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
PSIS Semarang1 - 3
Malut United
Malut United2 - 2
Persatuan Sepakbola MakassarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arema FC
Arema FC2 - 2
PSIS Semarang
Arema FC6 - 2
PSS Sleman
Arema FC1 - 1
Persatuan Sepakbola Makassar
Arema FC1 - 0
Bali United
Arema FC1 - 3
Persib Bandung
Borneo FC Samarinda3 - 1
Arema FC
Dewa United FC2 - 0
Arema FC
Semen Padang1 - 2
Arema FC
Arema FC3 - 2
PSBS Biak Numfor
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri1 - 0
Arema FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malut United
#12#20#30#40#50#60#70
Arema FC
#11#20#30#41#55#60#70
Persita Tangerang
Persis Solo FC
Barito Putera