Guatemala Liga Nacional08:00 ngày 30/04/2026

Antigua GFC
3 - 2

C.S.D. Comunicaciones
Thống kê
Thống kê trận đấu
Antigua GFCChỉ sốC.S.D. Comunicaciones
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23102
93Chỉ số 2470
4Chỉ số 35
9Chỉ số 225
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Antigua GFC
1277417282015216181
Đội hình xuất phát

J.Ardon#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Camargo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carbonell#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Castellanos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

enzo fernandez#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Herrera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.maziero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Robinson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.rosales#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Santis#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Morán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Morán#13
L.Morán#10

L.Morán#30

L.Morán#26

L.Morán#14

L.Morán#2

L.Morán#99

L.Morán#25

L.Morán#70
C.S.D. Comunicaciones
1331206082240124
Đội hình xuất phát

S.Robles#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.perez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Reyes#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.P.Samayoa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Morales#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Morales#82 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Monreal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lynner garcia#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erick gonzalez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Espino#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Espino#23

K.Espino#10
K.Espino#2
K.Espino#8

K.Espino#30

K.Espino#7

K.Espino#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.S.D. Comunicaciones0 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC0 - 1
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC3 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones0 - 3
Antigua GFC
Antigua GFC1 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones2 - 3
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 2
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC3 - 0
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Antigua GFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antigua GFC
CD Achuapa2 - 2
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 1
Malacateco
Guastatoya3 - 0
Antigua GFC
Antigua GFC1 - 0
CSD Municipal
Aurora F.C.0 - 2
Antigua GFC
Antigua GFC8 - 2
Deportivo Mictlan
Deportivo Mixco2 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC1 - 0
Marquense
C.S.D. Comunicaciones0 - 1
Antigua GFC
Xelaju MC1 - 1
Antigua GFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.S.D. Comunicaciones
Malacateco1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
Guastatoya
CSD Municipal1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
Aurora F.C.
Deportivo Mictlan1 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
Deportivo Mixco
Marquense1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 3
Xelaju MC
C.S.D. Comunicaciones0 - 1
Antigua GFC
Coban Imperial2 - 0
C.S.D. ComunicacionesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antigua GFC
#13#22#30#44#56#60#70
C.S.D. Comunicaciones
#12#20#30#45#53#60#70