Scottish League Two21:00 ngày 02/05/2026

Annan Athletic FC
1 - 1

Forfar Athletic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Annan Athletic FCChỉ sốForfar Athletic FC
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2375
50Chỉ số 2435
0Chỉ số 32
3Chỉ số 220
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Annan Athletic FC
Sơ đồ 4-4-21222031617719859
Đội hình xuất phát
Gio Clarke#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Hooper#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Darryl·Carrick#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kilsby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Clark#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Scott#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.McGowan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C. Maxwell#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Muir#5 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Smith#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smith#1

A.Smith#6

A.Smith#18

A.Smith#14

A.Smith#10

A.Smith#4
Forfar Athletic FC
Sơ đồ 4-3-3212614317241592511
Đội hình xuất phát

M.Munn#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lynas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Dolzanski#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Mailer#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Strachan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J. Richardson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Wilson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Lemon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Shepherd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
A.Haddow#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Tyler·Pasnik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Tyler·Pasnik#26

Tyler·Pasnik#7
Tyler·Pasnik#22

Tyler·Pasnik#16
Tyler·Pasnik#19

Tyler·Pasnik#8

Tyler·Pasnik#10

Tyler·Pasnik#4

Tyler·Pasnik#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Forfar Athletic FC2 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 4
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 0
Forfar Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Clyde3 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 2
Spartans
Elgin City0 - 3
Annan Athletic FC
East Kilbride2 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 0
Stranraer
Dumbarton2 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 0
Edinburgh City
Annan Athletic FC2 - 1
Elgin City
Annan Athletic FC3 - 3
Stirling Albion
Spartans4 - 0
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC4 - 0
Edinburgh City
Stranraer0 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 0
East Kilbride
Forfar Athletic FC2 - 1
Elgin City
Dumbarton2 - 2
Forfar Athletic FC
Elgin City2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Spartans
Spartans1 - 0
Forfar Athletic FC
Stirling Albion0 - 3
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
ClydeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Annan Athletic FC
#11#21#30#40#55#60#70
Forfar Athletic FC
#11#21#30#42#58#60#70