Scottish League Two22:00 ngày 21/03/2026

Forfar Athletic FC
1 - 1

Spartans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forfar Athletic FCChỉ sốSpartans
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
59Chỉ số 2452
3Chỉ số 223
1Chỉ số 40
0Chỉ số 31
43Chỉ số 2557
53Chỉ số 2374
1Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartans1 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Spartans
Spartans1 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 2
Spartans
Spartans1 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 3
Spartans
Spartans1 - 0
Forfar Athletic FC
Spartans1 - 0
Forfar Athletic FC
Spartans1 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 0
SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forfar Athletic FC
Spartans1 - 0
Forfar Athletic FC
Stirling Albion0 - 3
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Clyde
Edinburgh City0 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 1
Annan Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 0
Dumbarton
East Kilbride3 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 1
Stirling Albion
Queen's Park2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 2
StranraerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartans
Spartans1 - 0
Forfar Athletic FC
Spartans2 - 1
Clyde
Dumbarton3 - 0
Spartans
Spartans2 - 0
Stirling Albion
Spartans4 - 0
Annan Athletic FC
Stranraer2 - 1
Spartans
Dundee United2 - 1
Spartans
Spartans0 - 0
Edinburgh City
Elgin City3 - 3
Spartans
East Kilbride0 - 6
SpartansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forfar Athletic FC
#11#21#31#40#52#60#70
Spartans
#11#21#30#41#56#60#70