UEFA Europa Conference League01:00 ngày 22/08/2025

Anderlecht
1 - 1

AEK Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnderlechtChỉ sốAEK Athens
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 41
9Chỉ số 215
75Chỉ số 2430
2Chỉ số 32
121Chỉ số 2385
7Chỉ số 20
11Chỉ số 226
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Anderlecht
Sơ đồ 4-4-226793556217424191211
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Maamar#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kana#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Huerta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.DeCat#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Llansana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Angulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Dolberg#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Hazard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hazard#91

T.Hazard#58

T.Hazard#20

T.Hazard#62

T.Hazard#10

T.Hazard#78

T.Hazard#29

T.Hazard#13

T.Hazard#9

T.Hazard#22

T.Hazard#16

T.Hazard#23
AEK Athens
Sơ đồ 4-4-211224431123187908
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Relvas#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pilios#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Koita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Ljubicic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Marin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kutesa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Zini#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Gaćinović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gaćinović#19

M.Gaćinović#21

M.Gaćinović#13

M.Gaćinović#14

M.Gaćinović#29

M.Gaćinović#20

M.Gaćinović#34

M.Gaćinović#6

M.Gaćinović#9

M.Gaćinović#55

M.Gaćinović#91

M.Gaćinović#81
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Athens1 - 2
Anderlecht
Anderlecht4 - 1
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Anderlecht
Anderlecht3 - 0
AEK Athens
Anderlecht2 - 2
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
FCV Dender EH0 - 2
Anderlecht
Sheriff Tiraspol1 - 1
Anderlecht
Anderlecht2 - 3
Zulte-Waregem
Anderlecht3 - 0
Sheriff Tiraspol
Cercle Brugge0 - 2
Anderlecht
Hacken2 - 1
Anderlecht
Anderlecht5 - 2
KVC Westerlo
Anderlecht1 - 0
Hacken
Anderlecht1 - 0
FCV Dender EH
Anderlecht5 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
AEK Athens
Hapoel Beer Sheva0 - 0
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Hapoel Beer Sheva
AEK Athens1 - 0
Omonia Nicosia FC
KV Kortrijk1 - 2
AEK Athens
AEK Athens4 - 1
Beerschot Wilrijk
Zulte-Waregem2 - 0
AEK Athens
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
AEK Athens1 - 2
PanathinaikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anderlecht
#11#21#30#43#57#60#70
AEK Athens
#11#20#31#44#50#60#70