Brazilian Campeonato Amazonense de Futebol04:00 ngày 10/03/2025

Amazonas FC
2 - 2

Manaus (AM)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Amazonas FCChỉ sốManaus (AM)
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2432
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 213
6Chỉ số 25
5Chỉ số 222
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Amazonas FC
31225158186179277
Đội hình xuất phát

Renan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zabala#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vásquez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Akapo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Bruno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Francinildo Pinheiro Bezerra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
xavier guilherme#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

silva luan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Monteiro rafael#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robertinho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Robertinho#26

Robertinho#13
Robertinho#14

Robertinho#43

Robertinho#19

Robertinho#4
Robertinho#33
Robertinho#58
Robertinho#1
Robertinho#11
Robertinho#28

Robertinho#12

Robertinho#20
Robertinho#10
Manaus (AM)
152439171110751
Đội hình xuất phát
Bosco#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hila caio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Henrique erik#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kesley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
levy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miliano#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Renanzinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
medeiros victor#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augusto ze#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silva gustavo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
silva gustavo#18
silva gustavo#12
silva gustavo#8
silva gustavo#6
silva gustavo#16
silva gustavo#26

silva gustavo#23
silva gustavo#21
silva gustavo#14
silva gustavo#22
silva gustavo#19
silva gustavo#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manaus (AM) | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Parintins FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Princesa do Solimoes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Sete FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional(AM) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Manauara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Amazonas FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sao Raimundo AM | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manaus (AM) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 2 | Princesa do Solimoes | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 3 | Parintins FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Sete FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amazonas FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Manauara | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Nacional(AM) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Sao Raimundo AM | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Manaus (AM)2 - 2
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
Manaus (AM)
Manaus (AM)3 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 0
Manaus (AM)
Manaus (AM)0 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
Manaus (AM)
Amazonas FC0 - 4
Manaus (AM)
Manaus (AM)1 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 0
Manaus (AM)
Amazonas FC1 - 1
Manaus (AM)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Amazonas FC0 - 0
Sao Raimundo/RR
Amazonas FC0 - 0
Manauara
Rio Branco VN0 - 0
Amazonas FC
Sao Raimundo/RR2 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 0
Princesa do Solimoes
Amazonas FC5 - 1
Tocantinopolis
Manaus (AM)2 - 2
Amazonas FC
Parintins FC0 - 2
Amazonas FC
Amazonas FC4 - 0
Sete FC
Ituano SP0 - 1
Amazonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manaus (AM)
Atlético Mineiro - MG4 - 1
Manaus (AM)
Manaus (AM)1 - 4
SC Paysandu Para
Manaus (AM)2 - 2
Parintins FC
Independencia1 - 1
Manaus (AM)
SC Paysandu Para0 - 0
Manaus (AM)
Sao Raimundo AM1 - 1
Manaus (AM)
Manaus (AM)3 - 2
Aguia De Maraba
Manaus (AM)2 - 2
Amazonas FC
Manauara1 - 2
Manaus (AM)
Manaus (AM)0 - 1
Nacional(AM)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amazonas FC
#12#22#30#41#56#60#76
Manaus (AM)
#12#21#30#44#55#60#75