Scottish League One21:00 ngày 26/04/2025

Alloa Athletic
2 - 1

Montrose
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alloa AthleticChỉ sốMontrose
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 20
9Chỉ số 227
57Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
1Chỉ số 30
77Chỉ số 2360
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Alloa Athletic
Sơ đồ 4-2-3-1312166271281925249
Đội hình xuất phát

P.Morrison#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Taggart#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Dewar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Neill#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M. Mackenzie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Scougall#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Roberts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Buchanan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J. Gentles#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Rankin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Donnelly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Donnelly#14
L.Donnelly#17

L.Donnelly#18
L.Donnelly#1

L.Donnelly#20

L.Donnelly#15

L.Donnelly#7

L.Donnelly#23
L.Donnelly#10
Montrose
Sơ đồ 4-4-211445127161022911
Đội hình xuất phát

C.Gill#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dillon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aidan Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Waddell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Freeman#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Webster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Sandilands#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Gardyne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Brown#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Stirton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Lyons#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Lyons#26

B.Lyons#8
B.Lyons#24

B.Lyons#23

B.Lyons#21
B.Lyons#25
B.Lyons#15
B.Lyons#20

B.Lyons#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montrose2 - 2
Alloa Athletic
Alloa Athletic1 - 2
Montrose
Montrose2 - 2
Alloa Athletic
Alloa Athletic0 - 0
Montrose
Montrose4 - 3
Alloa Athletic
Alloa Athletic2 - 2
Montrose
Montrose2 - 1
Alloa Athletic
Montrose0 - 4
Alloa Athletic
Alloa Athletic1 - 0
Montrose
Montrose0 - 0
Alloa AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alloa Athletic
Cove Rangers1 - 1
Alloa Athletic
Alloa Athletic1 - 0
Annan Athletic FC
Stenhousemuir1 - 4
Alloa Athletic
Alloa Athletic2 - 3
Dumbarton
Inverness1 - 1
Alloa Athletic
Queen of South3 - 2
Alloa Athletic
Alloa Athletic2 - 3
Arbroath
Alloa Athletic2 - 1
Cove Rangers
Annan Athletic FC3 - 4
Alloa Athletic
Alloa Athletic2 - 0
Kelty HeartsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montrose
Montrose2 - 2
Dumbarton
Queen of South2 - 1
Montrose
Montrose0 - 1
Arbroath
Stenhousemuir2 - 3
Montrose
Montrose3 - 1
Annan Athletic FC
Montrose2 - 2
Cove Rangers
Kelty Hearts0 - 0
Montrose
Inverness1 - 1
Montrose
Montrose0 - 3
Queen of South
Dumbarton2 - 3
MontroseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alloa Athletic
#12#20#30#41#56#60#70
Montrose
#11#21#30#40#50#60#70