Russian First League16:00 ngày 27/04/2025

Alania Vladikavkaz
2 - 4

Torpedo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alania VladikavkazChỉ sốTorpedo Moscow
0Chỉ số 81
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 32
95Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
40Chỉ số 2430
9Chỉ số 24
3Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Alania Vladikavkaz
19976258125870737923
Đội hình xuất phát

A.Butaev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zakirov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Nafikov#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kokoev#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khugaev#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kazantsev#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
murat isik#58 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Daurov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
makar chirkov#73 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Chertkoev#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Natabashvili#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Natabashvili#28
G.Natabashvili#18
G.Natabashvili#75

G.Natabashvili#24
G.Natabashvili#21

G.Natabashvili#4

G.Natabashvili#95

G.Natabashvili#27

G.Natabashvili#37

G.Natabashvili#71
G.Natabashvili#87
Torpedo Moscow
19277479969803101597
Đội hình xuất phát

R.Baytukov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Alykulov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Volkov#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yushin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Shevchenko#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Manelov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Khosonov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ivankov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Guzmán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Danilkin#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Ćurić#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Ćurić#8

M.Ćurić#12

M.Ćurić#52

M.Ćurić#9

M.Ćurić#87
M.Ćurić#2

M.Ćurić#17

M.Ćurić#11

M.Ćurić#51

M.Ćurić#89
M.Ćurić#84

M.Ćurić#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baltika Kaliningrad | 33 | 19 | 11 | 3 | 68 |
| 2 | Torpedo Moscow | 33 | 17 | 13 | 3 | 64 |
| 3 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | FC Sochi | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 6 | SKA Khabarovsk | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 7 | Rodina Moscow | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | Rotor Volgograd | 33 | 11 | 14 | 8 | 47 |
| 9 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 16 | 9 | 40 |
| 11 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 8 | 14 | 11 | 38 |
| 12 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 13 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 14 | Shinnik Yaroslavl | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 15 | FC Ufa | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 16 | Sokol Saratov | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 17 | Alania Vladikavkaz | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 18 | Tyumen | 33 | 7 | 6 | 20 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Torpedo Miass | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | FC Murom | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Khimik Dzerzhinsk | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 8 | Dynamo Bryansk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Krasnodar II | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | Metallurg Lipetsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Veles Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Kuban Krasnodar | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | Spartak Kostroma | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | FC Leningradets | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 10 | Sibir-M Novosibirsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Moscow3 - 0
Alania Vladikavkaz
Torpedo Moscow2 - 2
Alania Vladikavkaz
Torpedo Moscow0 - 0
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz2 - 0
Torpedo Moscow
Alania Vladikavkaz1 - 1
Torpedo Moscow
Alania Vladikavkaz5 - 1
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow3 - 1
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz1 - 1
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow2 - 0
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz0 - 3
Torpedo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alania Vladikavkaz
FC Sochi4 - 0
Alania Vladikavkaz
FC Ufa2 - 1
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz1 - 2
Shinnik Yaroslavl
Chernomorets Novorossijsk1 - 1
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz2 - 1
Sokol Saratov
Rodina Moscow4 - 0
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz0 - 0
Tyumen
Yenisey Krasnoyarsk1 - 0
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz2 - 3
Dynamo Bryansk
Alania Vladikavkaz0 - 1
Mashuk-KMV PyatigorskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Moscow
Torpedo Moscow1 - 1
Ural Yekaterinburg
Chayka Peschanokopskoye2 - 1
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow0 - 1
Rotor Volgograd
Arsenal Tula0 - 1
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow0 - 0
Rodina Moscow
Neftekhimik Nizhnekamsk0 - 1
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow0 - 0
FC Ufa
Chernomorets Novorossijsk2 - 0
Torpedo Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow2 - 1
FK ChelyabinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alania Vladikavkaz
#12#20#30#42#59#60#70
Torpedo Moscow
#14#21#30#42#54#60#70
Baltika Kaliningrad
SKA Khabarovsk
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Rodina Moskva II
Volga Ulyanovsk
Torpedo Miass
FC Murom
Khimik Dzerzhinsk
FC Irtysh Omsk
FK Krasnodar II
Metallurg Lipetsk
Veles Moscow
Tekstilshchik Ivanovo
FC Avangard Kursk
Volgar-Gazprom Astrachan
Kuban Krasnodar
Spartak Kostroma
FC Leningradets
FK Kaluga
Sibir-M Novosibirsk