United Arab Emirates Division 1 Group A19:50 ngày 27/10/2025

Al Thaid
1 - 0

Al Orooba(UAE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ThaidChỉ sốAl Orooba(UAE)
5Chỉ số 224
67Chỉ số 2481
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
4Chỉ số 212
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
71Chỉ số 23108
42Chỉ số 2558
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Orooba(UAE)1 - 0
Al Thaid
Al Thaid0 - 1
Al Orooba(UAE)
Al Thaid3 - 2
Al Orooba(UAE)
Al Orooba(UAE)2 - 2
Al Thaid
Al Orooba(UAE)3 - 0
Al Thaid
Al Orooba(UAE)2 - 1
Al Thaid
Al Orooba(UAE)4 - 1
Al Thaid
Al Orooba(UAE)0 - 1
Al Thaid
Al Thaid2 - 2
Al Orooba(UAE)
Al Thaid2 - 1
Al Orooba(UAE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Thaid
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al Thaid
Al Thaid3 - 3
Masfout
Gulf United FC2 - 0
Al Thaid
Dubai United1 - 0
Al Thaid
Al Thaid1 - 2
Dubai United
Al Thaid2 - 1
Gulf United FC
JS kabylie0 - 0
Al Thaid
Al Thaid3 - 1
Al-Hamriyah
Al-Jazira Al-Hamra1 - 2
Al Thaid
Al Thaid0 - 2
Dabba Al-FujairahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Orooba(UAE)
Al Orooba(UAE)1 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah3 - 0
Al Orooba(UAE)
Majd FC2 - 3
Al Orooba(UAE)
Al Orooba(UAE)0 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Orooba(UAE)2 - 0
Emirates Club
FK Prva Iskra Baric1 - 0
Al Orooba(UAE)
Dibba Al-Hisn1 - 2
Al Orooba(UAE)
Al Orooba(UAE)1 - 3
Al Bataeh
Al Orooba(UAE)1 - 2
Al-Wasl SC
Ajman2 - 3
Al Orooba(UAE)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Thaid
#11#20#30#41#53#60#70
Al Orooba(UAE)
#10#20#30#41#56#60#70
Hatta
Ahli Al-Fujirah
City Club
Al-Ittifaq Dubai