Mauritania Ligue 102:50 ngày 16/05/2025

Al-Hilal Omdurman
2 - 1

Nouakchott King
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Hilal OmdurmanChỉ sốNouakchott King
2Chỉ số 31
45Chỉ số 2443
78Chỉ số 2369
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 80
4Chỉ số 29
2Chỉ số 223
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hilal Omdurman
Kaedi FC2 - 4
Al-Hilal Omdurman
Chemal FC1 - 1
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman3 - 0
AS Garde Nationale
Al-Hilal Omdurman1 - 1
ACS Ksar
AS Garde Nationale0 - 5
Al-Hilal Omdurman
ASC Toulde0 - 1
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman4 - 0
ASC Toulde
FC Tevragh-Zeina0 - 1
Al-Hilal OmdurmanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nouakchott King
Nouakchott King3 - 1
Kaedi FC
ASC Gendrim0 - 2
Nouakchott King
Nouakchott King1 - 1
FC Tevragh-Zeina2 - 2
Nouakchott King
Nouakchott King1 - 1
Al Merreikh
Nzeidane0 - 0
Nouakchott King
Nouakchott King2 - 1
FC Inter Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 0
Nouakchott King
Nouakchott King2 - 0
ASC Snim
ACS Ksar1 - 1
Nouakchott KingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hilal Omdurman
#12#21#30#42#54#60#70
Nouakchott King
#11#21#30#41#59#60#70
AS Pompiers