Mauritania Ligue 102:50 ngày 17/02/2025

Al-Hilal Omdurman
3 - 0

FC Inter Nouakchott
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Hilal OmdurmanChỉ sốFC Inter Nouakchott
4Chỉ số 212
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
11Chỉ số 222
1Chỉ số 31
0Chỉ số 42
125Chỉ số 2353
50Chỉ số 247
74Chỉ số 2526
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman1 - 1
Kaedi FC
AS Douanes Nouakchott0 - 3
Al-Hilal Omdurman
TP Mazembe Englebert4 - 0
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Young Africans
Nouakchott King0 - 0
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman1 - 1
MC Alger
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Chemal FC
MC Alger0 - 1
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman2 - 1
TP Mazembe Englebert
Al-Hilal Omdurman2 - 1
AS PompiersĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Inter Nouakchott
FC Inter Nouakchott3 - 2
Kaedi FC
FC Inter Nouakchott1 - 0
ASC Gendrim
FC Inter Nouakchott1 - 2
FC Inter Nouakchott3 - 1
FC Tevragh-Zeina
Al Merreikh0 - 1
FC Inter Nouakchott
FC Inter Nouakchott2 - 2
Nzeidane
AS Pompiers1 - 0
FC Inter Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 2
FC Inter Nouakchott
FC Inter Nouakchott0 - 0
ASC Snim
ACS Ksar0 - 0
FC Inter NouakchottĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hilal Omdurman
#13#22#30#41#56#60#70
FC Inter Nouakchott
#10#20#32#41#50#60#70
AS Garde Nationale
ASC Toulde