United Arab Emirates Adnoc Pro-League21:00 ngày 23/08/2025

Dabba Al-Fujairah
2 - 3

Al-Ain FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dabba Al-FujairahChỉ sốAl-Ain FC
3Chỉ số 33
73Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
40Chỉ số 2560
6Chỉ số 2211
43Chỉ số 2471
1Chỉ số 40
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Dabba Al-Fujairah
Sơ đồ 5-3-21222352231911181098
Đội hình xuất phát
Mohamed Al Rowaihy#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Uchino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Abdullah#35 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Bångsbo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Almukhaini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Cassama#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carlinhos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Al-Blooshi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mardi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Abdullaev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Abdullaev#70

A.Abdullaev#34

A.Abdullaev#39
A.Abdullaev#51

A.Abdullaev#5

A.Abdullaev#1
A.Abdullaev#59

A.Abdullaev#3
A.Abdullaev#16

A.Abdullaev#21
Al-Ain FC
17971455615107020289
Đội hình xuất phát

K.Eisa#17 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Jasic#97 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Ratnik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Park#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Niang#56 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Erik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Kaku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Traoré#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Palacios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Chadli#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kodjo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kodjo#1

L.Kodjo#13

L.Kodjo#2

L.Kodjo#8

L.Kodjo#30

L.Kodjo#77

L.Kodjo#46

L.Kodjo#35

L.Kodjo#60

L.Kodjo#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ain FC | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Al Wahda(UAE) | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | Shabab Al Ahli | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Al-Wasl SC | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Dhafra FC | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 6 | Ittihad Kalba FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | Al-Jazira(UAE) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Ajman | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Nasr Dubai | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Khor Fakkan SSC | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al-Sharjah | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Al Bataeh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 13 | Dabba Al-Fujairah | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 14 | Baniyas Club | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Ain FC3 - 0
Dabba Al-Fujairah
Al-Ain FC4 - 0
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah0 - 2
Al-Ain FC
Dabba Al-Fujairah0 - 2
Al-Ain FC
Al-Ain FC4 - 0
Dabba Al-Fujairah
Al-Ain FC4 - 0
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah0 - 0
Al-Ain FC
Al-Ain FC1 - 2
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah1 - 2
Al-Ain FC
Dabba Al-Fujairah2 - 2
Al-Ain FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah1 - 3
Al-Sharjah
ND Gorica1 - 0
Dabba Al-Fujairah
Al-Sailiya Sports Club0 - 0
Dabba Al-Fujairah
ND Beltinci0 - 0
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah3 - 1
Al-Jazira Al-Hamra
Al Thaid0 - 2
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah0 - 0
Hatta
Majd FC1 - 3
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah3 - 1
Forte Virtus
Al Arabi(UAE)0 - 1
Dabba Al-FujairahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Ain FC
Al-Ain FC2 - 1
Al Bataeh
Granada CF0 - 3
Al-Ain FC
Al-Ain FC1 - 1
Al Ahli SC
Elche CF3 - 4
Al-Ain FC
Wydad Casablanca1 - 2
Al-Ain FC
Manchester City6 - 0
Al-Ain FC
Al-Ain FC0 - 5
Juventus
Al-Nasr Dubai0 - 2
Al-Ain FC
Al-Ain FC0 - 0
Ajman
Al-Sharjah0 - 3
Al-Ain FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dabba Al-Fujairah
#12#20#31#43#53#60#70
Al-Ain FC
#13#22#30#43#55#60#70
Al Wahda(UAE)
Shabab Al Ahli
Al-Wasl SC
Al Dhafra FC
Ittihad Kalba FC
Al-Jazira(UAE)
Khor Fakkan SSC
Baniyas Club