Saudi Arabia Division 122:30 ngày 07/09/2026

Al-Adalah
1 - 1

Al Saqer
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-AdalahChỉ sốAl Saqer
5Chỉ số 21
5Chỉ số 226
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
71Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2442
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 213
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Adalah
Sơ đồ 5-4-117144708918102396780
Đội hình xuất phát

M.Dawsari#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Faqihi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Teixeira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Al#70 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Muzayil#89 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Al-Saeed#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Miranda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Basha#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.HassanAlnattar#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ibrahim#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

e.avornyo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
e.avornyo#6
e.avornyo#77
e.avornyo#13
e.avornyo#16
e.avornyo#26
e.avornyo#24

e.avornyo#27
e.avornyo#19

e.avornyo#95
Al Saqer
Sơ đồ 4-4-277231233661510181187
Đội hình xuất phát
F. Shammari#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tarif#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A. Al#12 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

milani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Mousa#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Al#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H. Balawi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

e.joao#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Assehnoun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kpatai#8 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D. Sesugh#7 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D. Sesugh#17
D. Sesugh#50

D. Sesugh#28
D. Sesugh#19
D. Sesugh#9
D. Sesugh#88
D. Sesugh#52
D. Sesugh#27
D. Sesugh#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Al-Anwar Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Al-Adalah | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Jeddah Sports Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | Al Wehda Mecca | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 7 | Al Zulfi | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | Al-Raed SFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Al Okhdood | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 11 | Al Najma(KSA) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 12 | Al-Orobah FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 13 | Damac | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 14 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Al-Jandal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Al Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 17 | Al Bukayriyah | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 18 | Al Jeel | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah3 - 4
Al-Tai
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 2
Al Fayha
Al-Adalah2 - 0
Jubail
Abha0 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Jabalain1 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 1
Al-Jandal
Al Wehda Mecca4 - 1
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Saqer
Al Saqer0 - 0
Al Okhdood
Al-Jandal1 - 1
Al Saqer
Al Saqer0 - 0
Damac
Al Saqer1 - 1
Al Jeel
Al Saqer0 - 1
Mudhar
Al-Qotah1 - 3
Al Saqer
Al Saqer3 - 0
Al Safa
Al Nairyah0 - 2
Al Saqer
Al Saqer1 - 0
Ohod
Wajj0 - 1
Al SaqerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Adalah
#11#21#30#44#55#60#70
Al Saqer
#11#21#30#42#51#60#70
Al Ula FC
Jeddah Sports Club
Al Zulfi
Al-Raed SFC
Al Najma(KSA)
Al-Orobah FC
Hajer